Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
958,553  
1,005,033  
1,256,136  
2,015,080  
2,543,990  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
567,260  
685,411  
870,765  
904,021  
982,741  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
150,489  
187,366  
-7,657  
336,524  
-3,588  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-105  
-20,781  
39,734  
45,087  
19,125  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,009,980  
-704,391  
-897,869  
-947,048  
-697,973  
Chi phí lãi vay
26,803  
37,946  
55,842  
70,937  
95,492  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-1,233  
1,258  
13,873  
18,208  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
691,787  
1,191,842  
1,330,823  
2,442,809  
2,939,786  
Tăng, giảm các khoản phải thu
664,651  
442,282  
-609,824  
2,428,840  
-301,892  
Tăng, giảm hàng tồn kho
66,832  
1,525,011  
-455,860  
-677,969  
-211,538  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,050,474  
-1,290,607  
56,367  
-1,999,112  
2,170,024  
Tăng, giảm chi phí trả trước
115,031  
-183  
47,561  
-67,638  
-59,552  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,608  
-44,496  
-62,004  
-76,564  
-102,733  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-149,075  
-629,684  
-206,557  
-442,943  
-509,399  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
403  
5,546  
16,293  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-157,772  
-209,298  
-177,197  
-185,479  
-179,574  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
148,371  
984,867  
-76,287  
1,427,491  
3,761,414  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-354,534  
-435,787  
-447,571  
-772,995  
-269,873  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,850  
8,964  
1,037  
5,598  
9,238  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-517,870  
-1,782,128  
-1,245,394  
-867,070  
-4,110  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
485,000  
1,191,388  
918,029  
793,484  
36,197  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-38,413  
-36,571  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
855,133  
0  
5,000  
47,524  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
770,392  
559,596  
217,921  
158,688  
140,878  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,241,970  
-457,966  
-550,977  
-673,183  
-124,241  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,818  
62,710  
59,165  
358,910  
28,594  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-289,859  
-429,712  
-735,068  
-786,478  
-774,463  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-508,775  
-284,048  
-808,800  
-578,772  
-573,205  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-764,815  
-651,050  
-1,484,703  
-1,006,340  
-1,319,074  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
625,526  
-124,149  
-2,111,967  
-252,032  
2,318,099  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,761,373  
5,883,670  
7,991,387  
8,194,249  
5,856,522  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
47,359  
1,853  
4,249  
54,453  
19,627  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,434,258  
5,761,373  
5,883,670  
7,996,670  
8,194,249