Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,239,680  
2,015,080  
2,543,990  
2,268,540  
1,867,986  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
870,765  
904,021  
982,741  
975,447  
1,314,935  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-178,176  
336,524  
-3,588  
20,473  
-23,674  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
40,329  
45,087  
19,125  
30,596  
-54,117  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-908,682  
-947,048  
-697,973  
-197,160  
-296,595  
Chi phí lãi vay
55,842  
70,937  
95,492  
147,674  
216,721  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
13,873  
18,208  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,133,630  
2,442,809  
2,939,786  
3,245,570  
3,025,257  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-398,948  
2,428,840  
-301,892  
-2,205,303  
-249,619  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-428,195  
-677,969  
-211,538  
-74,794  
488,492  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,603  
-1,999,112  
2,170,024  
2,015,226  
-1,487,233  
Tăng, giảm chi phí trả trước
54,498  
-67,638  
-59,552  
-91,930  
70,325  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-62,004  
-76,564  
-102,733  
-256,822  
-220,089  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-205,605  
-442,943  
-509,399  
-542,675  
-630,580  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
403  
5,546  
16,293  
11,937  
1,229  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-177,197  
-185,479  
-179,574  
-129,342  
-96,811  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-77,815  
1,427,491  
3,761,414  
1,971,869  
900,970  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-447,670  
-772,995  
-269,873  
-437,992  
-364,405  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,485  
5,598  
9,238  
3,120  
2,907  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,230,594  
-867,070  
-4,110  
0  
-177,510  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
889,529  
793,484  
36,197  
214,605  
155,157  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-38,413  
-36,571  
-1,278,096  
-172,843  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,000  
47,524  
0  
321,557  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
217,365  
158,688  
140,878  
205,489  
310,265  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-564,885  
-673,183  
-124,241  
-971,318  
-246,429  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,042,307  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
59,165  
358,910  
28,594  
3,500  
220,820  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-735,068  
-786,478  
-774,463  
-1,112,517  
-824,703  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-792,525  
-578,772  
-573,205  
-791,876  
-441,155  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,468,428  
-1,006,340  
-1,319,074  
-858,586  
-1,045,038  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,111,128  
-252,032  
2,318,099  
141,965  
-390,497  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,991,387  
8,194,249  
5,856,522  
5,709,909  
6,082,192  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5,027  
54,453  
19,627  
4,649  
18,214  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,885,286  
7,996,670  
8,194,249  
5,856,522  
5,709,909