Công ty Cổ phần Kinh doanh dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam (PVR: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-27,448  
669  
-6,832  
-17,129  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13  
106  
502  
1,260  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,704  
-2,546  
-10  
5,921  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-148  
-5,374  
-1,091  
-7,614  
 
Chi phí lãi vay
11  
0  
2  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-11,868  
-7,144  
-7,428  
-17,561  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,424  
4,674  
51,043  
-31,900  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,972  
-11,375  
-86,762  
7,126  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,095  
-245,851  
82,442  
2,498  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-80  
50  
-92  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,480  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11  
0  
-56,400  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-604  
0  
0  
-295  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-527  
-929  
-633  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-15,497  
-260,173  
-18,125  
-40,765  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2  
-8  
-566  
-31,190  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,116  
6  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-465  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,525  
0  
5,391  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-38  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,348  
244,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
288  
687  
1,317  
8,733  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,597  
248,320  
758  
-17,530  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-68  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,084  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,084  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40  
-27  
-3,568  
-7,562  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,960  
-27  
-3,568  
-7,630  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,060  
-11,880  
-20,936  
-65,924  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,851  
14,731  
35,667  
101,591  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,911  
2,851  
14,731  
35,667