CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PVR HÀ NỘI (PVR: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,247  
-5,154  
-11,569  
-27,448  
669  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50  
23  
0  
13  
106  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,373  
4,302  
9,507  
15,704  
-2,546  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-48  
-376  
-372  
-148  
-5,374  
Chi phí lãi vay
213  
38  
0  
11  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,406  
-1,168  
-2,435  
-11,868  
-7,144  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,769  
12,164  
1,114  
4,424  
4,674  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-901  
2,158  
29,996  
-18,972  
-11,375  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-566  
-9,203  
-34,699  
15,095  
-245,851  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-260  
125  
-163  
-80  
50  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
4,329  
-3,480  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-11  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-604  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-147  
-96  
-442  
0  
-527  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,511  
3,980  
-2,300  
-15,497  
-260,173  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,795  
-801  
76  
-2  
-8  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
1,116  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,525  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-38  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
14,348  
244,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48  
376  
372  
288  
687  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-45,746  
-425  
448  
14,597  
248,320  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-1,429  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,054  
0  
0  
11,084  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-8,571  
-1,084  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2  
-40  
-27  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
51,054  
-1,429  
-8,573  
9,960  
-27  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,203  
2,126  
-10,424  
9,060  
-11,880  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,613  
1,487  
11,911  
2,851  
14,731  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,410  
3,613  
1,487  
11,911  
2,851