CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PVR HÀ NỘI (PVR: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,154  
-11,569  
-27,448  
669  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23  
0  
13  
106  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,302  
9,507  
15,704  
-2,546  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-376  
-372  
-148  
-5,374  
 
Chi phí lãi vay
38  
0  
11  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,168  
-2,435  
-11,868  
-7,144  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,164  
1,114  
4,424  
4,674  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,158  
29,996  
-18,972  
-11,375  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,203  
-34,699  
15,095  
-245,851  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
125  
-163  
-80  
50  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
4,329  
-3,480  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-11  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-604  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-96  
-442  
0  
-527  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,980  
-2,300  
-15,497  
-260,173  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-801  
76  
-2  
-8  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,116  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,525  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-38  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
14,348  
244,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
376  
372  
288  
687  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-425  
448  
14,597  
248,320  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,429  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
11,084  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-8,571  
-1,084  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2  
-40  
-27  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,429  
-8,573  
9,960  
-27  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,126  
-10,424  
9,060  
-11,880  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,487  
11,911  
2,851  
14,731  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,613  
1,487  
11,911  
2,851