Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (PVP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,538  
78,427  
23,657  
18,424  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
188,952  
188,927  
141,967  
64,042  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8,280  
15,255  
75,509  
20,030  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-39,812  
-41,109  
-39,493  
-46,144  
 
Chi phí lãi vay
70,656  
84,091  
69,304  
34,465  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
300,055  
325,592  
270,944  
90,817  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,818  
159,599  
-171,916  
97,380  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,374  
3,657  
16,310  
-11,709  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-367  
65,619  
31,222  
-38,418  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,304  
1,512  
-3,452  
37  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-72,335  
-84,739  
-70,501  
-34,465  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,823  
0  
-4,105  
-803  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-16,517  
0  
-214  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
198,642  
454,724  
68,500  
102,625  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-192,898  
-419,557  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-297,500  
-478,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
483,500  
492,342  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-221,342  
-680,135  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
484,000  
612,135  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45,066  
53,755  
25,943  
69,310  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
231,066  
68,096  
95,703  
-418,247  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
9,091  
150,464  
221,378  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-278,977  
-307,481  
-238,520  
-206,121  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23  
-5  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-279,000  
-298,395  
-88,056  
15,257  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
150,708  
224,425  
76,147  
-300,364  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
497,027  
273,190  
197,034  
497,230  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
621  
-588  
9  
167  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
648,356  
497,027  
273,190  
197,034