Công ty cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí (PVM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,477  
29,160  
26,061  
14,829  
12,054  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,469  
3,618  
7,633  
8,193  
12,439  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,552  
43,826  
70,426  
25,073  
14,801  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
13  
9  
-54  
-79  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-90,155  
-87,477  
-104,041  
-75,068  
-55,583  
Chi phí lãi vay
2,046  
1,507  
3,955  
6,224  
8,117  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-27,605  
-9,352  
4,042  
-20,803  
-8,251  
Tăng, giảm các khoản phải thu
92,882  
-55,603  
-83,457  
71,598  
38,258  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,941  
8,690  
132,024  
-142,934  
8,835  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-77,572  
10,686  
-367  
25,922  
-65,142  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,699  
-1,499  
3,139  
10,414  
3,218  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,046  
-3,646  
-3,634  
-5,293  
-7,914  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-3,944  
-440  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
108  
81  
84  
2,109  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,784  
-3,050  
-882  
-704  
-3,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,368  
-53,667  
50,947  
-65,660  
-32,528  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,653  
-1,367  
-192  
-1,586  
-36  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
44  
0  
13,891  
2,859  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-75,000  
-83,547  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
36,311  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
90,252  
87,665  
72,383  
66,309  
50,339  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
51,599  
2,795  
72,191  
78,613  
89,473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
251,863  
121,162  
104,093  
488,051  
193,044  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-237,887  
-134,641  
-190,789  
-442,706  
-192,738  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,293  
-20,146  
-14,341  
-775  
-42,465  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,317  
-33,625  
-101,037  
45,570  
-42,159  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,086  
-84,497  
22,101  
58,523  
14,786  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,146  
124,656  
102,554  
44,020  
29,202  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-12  
1  
11  
33  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,056  
40,147  
124,656  
102,554  
44,020