Công ty cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí (PVM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,160  
26,061  
14,829  
12,054  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,618  
7,633  
8,193  
12,439  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
43,826  
70,426  
25,073  
14,801  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13  
9  
-54  
-79  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-87,477  
-104,041  
-75,068  
-55,583  
 
Chi phí lãi vay
1,507  
3,955  
6,224  
8,117  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,352  
4,042  
-20,803  
-8,251  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-55,603  
-83,457  
71,598  
38,258  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,690  
132,024  
-142,934  
8,835  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,686  
-367  
25,922  
-65,142  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,499  
3,139  
10,414  
3,218  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,646  
-3,634  
-5,293  
-7,914  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-3,944  
-440  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
108  
81  
84  
2,109  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,050  
-882  
-704  
-3,201  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-53,667  
50,947  
-65,660  
-32,528  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,367  
-192  
-1,586  
-36  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44  
0  
13,891  
2,859  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-83,547  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
36,311  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
87,665  
72,383  
66,309  
50,339  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,795  
72,191  
78,613  
89,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
121,162  
104,093  
488,051  
193,044  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-134,641  
-190,789  
-442,706  
-192,738  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,146  
-14,341  
-775  
-42,465  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,625  
-101,037  
45,570  
-42,159  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-84,497  
22,101  
58,523  
14,786  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
124,656  
102,554  
44,020  
29,202  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
1  
11  
33  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,147  
124,656  
102,554  
44,020