Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất Việt (PVL: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,220  
-156,084  
6,601  
-23,405  
4,046  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
184  
4,796  
237  
676  
1,989  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-18,911  
-23,352  
-30  
9,398  
-12,166  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,913  
-1,650  
-476  
-248  
-3  
Chi phí lãi vay
0  
33,097  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,420  
-143,194  
6,332  
-13,579  
-6,134  
Tăng, giảm các khoản phải thu
65,553  
169,401  
27,612  
-43,733  
1,728  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,941  
330,535  
-178,006  
-36,545  
-1,497  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-202,393  
-324,264  
169,675  
52,431  
4,700  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,662  
27,874  
-15,545  
-8,150  
2,287  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-810  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-70  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-117  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-123,657  
59,542  
10,068  
-49,646  
966  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-1,604  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,282  
509  
26,000  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,304  
-5,540  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,248  
0  
0  
13,440  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
126,300  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
726  
377  
14  
14  
3  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
109,970  
-3,881  
-1,081  
39,454  
3  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
10,000  
73,380  
83,960  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-39,080  
-80,780  
-71,749  
-300  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-29,080  
-7,400  
12,211  
-300  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,687  
26,581  
1,587  
2,019  
669  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,063  
5,533  
3,946  
1,927  
1,258  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,376  
32,114  
5,533  
3,946  
1,927