Công ty Cổ phần Địa ốc Dầu khí (PVL: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-23,405  
4,046  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
676  
1,989  
2,662  
2,727  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,398  
-12,166  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-248  
-3  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-13,579  
-6,134  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,733  
1,728  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,545  
-1,497  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
52,431  
4,700  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,150  
2,287  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-70  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-117  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
17,365  
94,393  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-11,025  
-36,743  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,208  
-10,265  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-35  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
2,793  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,447  
12,265  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-6,260  
-21,048  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-49,646  
966  
111  
38,568  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-35  
-1,105  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26,000  
0  
85  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-24,600  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,440  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14  
3  
5  
87  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
39,454  
3  
56  
-25,618  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
83,960  
0  
0  
2,417  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-71,749  
-300  
0  
-18,726  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
12,211  
-300  
0  
-16,309  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,019  
669  
166  
-3,359  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,927  
1,258  
1,092  
4,451  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,946  
1,927  
1,258  
1,092