Công ty Cổ phần PVI (PVI: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
714,189  
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
89,929  
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
297,836  
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
11,539  
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-927,313  
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
11,479  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
197,659  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-553,206  
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
 
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
-553,206  
 
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,760  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
585,619  
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
 
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
585,619  
 
 
 
 
Phải trả CBCNV
0  
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,712  
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-69,121  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-13,999  
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-123,780  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,411  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
8,893,749  
0  
6,651,214  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
-6,914,800  
-4,984,518  
-4,538,150  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
-431,764  
-457,950  
-321,687  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
-595,857  
-600,434  
-534,387  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
894,366  
7,405,644  
1,065,562  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-1,093,578  
-1,074,416  
-1,844,969  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
-45,105  
-59,676  
-50,144  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,712  
707,010  
228,650  
427,439  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
1,678,476  
203,967  
154,560  
76,841  
 
Tiền thu lãi đầu tư
386,494  
575,745  
727,897  
571,658  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
268  
0  
362  
105  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,925,619  
-8,043,266  
-9,807,522  
-7,855,064  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,136,286  
6,994,754  
8,686,295  
7,298,244  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
-18,750  
0  
0  
-30,251  
 
Tiền mua tài sản cố định
-533,700  
-47,570  
-178,257  
-273,563  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
723,456  
-316,370  
-416,665  
-212,031  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
5,000  
365,000  
273,697  
163,186  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
653  
66,500  
0  
718,700  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-475,675  
-227,287  
-419,486  
-124,725  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
-325,000  
-575,000  
-351,883  
-55,000  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
 
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
-54,939  
-5,187  
-19,009  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-795,022  
-425,726  
-502,859  
683,153  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,854  
-35,086  
-690,874  
898,561  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
758,739  
793,825  
2,672,079  
1,773,518  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
706,885  
758,739  
1,981,205  
2,672,079