Công ty Cổ phần PVI (PVI: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
683,471  
714,189  
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
106,540  
89,929  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
44,483  
297,836  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5,050  
11,539  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-471,044  
-927,313  
 
 
 
Chi phí lãi vay
11,488  
11,479  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
369,889  
197,659  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
578,002  
-553,206  
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
578,002  
-553,206  
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,432  
-5,760  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,258,073  
585,619  
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
1,258,073  
585,619  
 
 
 
Phải trả CBCNV
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,611  
5,712  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-297,511  
-69,121  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,791  
-13,999  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-161,729  
-123,780  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,395  
-3,411  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
8,893,749  
0  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
-6,914,800  
-4,984,518  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
-431,764  
-457,950  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
-595,857  
-600,434  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
894,366  
7,405,644  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
-1,093,578  
-1,074,416  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
-45,105  
-59,676  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,726,580  
19,712  
707,010  
228,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
1,678,476  
203,967  
154,560  
 
Tiền thu lãi đầu tư
325,311  
386,494  
575,745  
727,897  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
0  
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
0  
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
343,456  
268  
0  
362  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,587,763  
-6,925,619  
-8,043,266  
-9,807,522  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,024,224  
6,136,286  
6,994,754  
8,686,295  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
-18,750  
0  
0  
 
Tiền mua tài sản cố định
-1,331,980  
-533,700  
-47,570  
-178,257  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,226,753  
723,456  
-316,370  
-416,665  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
1,427,110  
5,000  
365,000  
273,697  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
653  
66,500  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-477,007  
-475,675  
-227,287  
-419,486  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
0  
0  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
-951,000  
-325,000  
-575,000  
-351,883  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
-54,939  
-5,187  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-898  
-795,022  
-425,726  
-502,859  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
498,930  
-51,854  
-35,086  
-690,874  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
706,885  
758,739  
793,825  
2,672,079  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10,603  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,216,418  
706,885  
758,739  
1,981,205