Công ty Cổ phần Kinh doanh khí hóa lỏng miền Bắc (PVG: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,600  
28,524  
272  
36,735  
36,681  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,218  
22,822  
22,218  
22,515  
21,782  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,227  
8,694  
7,777  
3,822  
3,192  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
13,695  
-4,114  
-5,781  
-3,961  
-13,207  
Chi phí lãi vay
0  
9,536  
14,036  
15,810  
25,553  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,740  
65,462  
38,523  
74,922  
74,001  
Tăng, giảm các khoản phải thu
241,126  
75,548  
195,873  
-147,826  
168,156  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,650  
30,897  
48,820  
-50,170  
-5,952  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-273,038  
-108,600  
-175,940  
242,524  
-227,229  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-33,488  
21,008  
-829  
-1,541  
-2,250  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-18,097  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,099  
-14,813  
-16,587  
-25,568  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-399  
-5,631  
-7,552  
-11,101  
-3,964  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
117,506  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-639  
-250  
-248  
-7,083  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
79,700  
68,946  
83,832  
89,974  
-29,888  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-140,035  
-180,081  
-32,666  
-4,027  
-79,878  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-16,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
5,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,838  
4,573  
4,561  
4,076  
14,309  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-138,197  
-191,508  
-28,105  
50  
-60,569  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,777,786  
1,870,920  
2,128,572  
1,388,922  
123,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,760,492  
-1,831,239  
-2,024,587  
-1,461,507  
-30,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,531  
-98  
-18,858  
-21,422  
-34,285  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
763  
39,583  
85,127  
-94,007  
58,715  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-57,734  
-82,980  
140,854  
-3,983  
-31,743  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
90,264  
206,879  
66,025  
70,008  
101,751  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,531  
123,900  
206,879  
66,025  
70,008