Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc (PVG: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,077  
14,429  
608  
28,524  
272  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,061  
43,686  
33,571  
22,822  
22,218  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,684  
12,421  
22,283  
8,694  
7,777  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
966  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,151  
-1,874  
-6,720  
-4,114  
-5,781  
Chi phí lãi vay
19,023  
18,410  
15,235  
9,536  
14,036  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80,659  
87,072  
64,977  
65,462  
38,523  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-41,782  
-151,619  
185,013  
75,548  
195,873  
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,561  
-30,707  
-23,056  
30,897  
48,820  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,917  
-170  
-65,833  
-108,600  
-175,940  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,274  
16,249  
-12,514  
21,008  
-829  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,868  
-18,309  
-18,127  
-9,099  
-14,813  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,356  
-5  
0  
-5,631  
-7,552  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
810  
0  
12,578  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-260  
0  
-6,033  
-639  
-250  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,574  
-97,489  
137,006  
68,946  
83,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,373  
-25,578  
-58,729  
-180,081  
-32,666  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
180  
87  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,800  
0  
0  
-16,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,481  
1,996  
2,131  
4,573  
4,561  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,512  
-23,495  
-56,598  
-191,508  
-28,105  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,495,787  
2,471,891  
1,639,561  
1,870,920  
2,128,572  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,501,906  
-2,334,382  
-1,760,482  
-1,831,239  
-2,024,587  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-95  
-64  
-17,221  
-98  
-18,858  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,215  
137,444  
-138,141  
39,583  
85,127  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,153  
16,460  
-57,734  
-82,980  
140,854  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,991  
32,531  
90,264  
206,879  
66,025  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
51  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,888  
48,991  
32,531  
123,900  
206,879