Công ty Cổ phần Kinh doanh khí miền Bắc (PVG: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
608  
28,524  
272  
36,735  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,571  
22,822  
22,218  
22,515  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
22,283  
8,694  
7,777  
3,822  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,720  
-4,114  
-5,781  
-3,961  
 
Chi phí lãi vay
15,235  
9,536  
14,036  
15,810  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,977  
65,462  
38,523  
74,922  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
185,013  
75,548  
195,873  
-147,826  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,056  
30,897  
48,820  
-50,170  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-65,833  
-108,600  
-175,940  
242,524  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,514  
21,008  
-829  
-1,541  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,127  
-9,099  
-14,813  
-16,587  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,631  
-7,552  
-11,101  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,578  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,033  
-639  
-250  
-248  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
137,006  
68,946  
83,832  
89,974  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-58,729  
-180,081  
-32,666  
-4,027  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-16,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,131  
4,573  
4,561  
4,076  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-56,598  
-191,508  
-28,105  
50  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,639,561  
1,870,920  
2,128,572  
1,388,922  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,760,482  
-1,831,239  
-2,024,587  
-1,461,507  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,221  
-98  
-18,858  
-21,422  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-138,141  
39,583  
85,127  
-94,007  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-57,734  
-82,980  
140,854  
-3,983  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
90,264  
206,879  
66,025  
70,008  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,531  
123,900  
206,879  
66,025