Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP (PVE: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,664  
27,139  
41,744  
44,460  
33,480  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,351  
23,850  
16,420  
4,766  
4,926  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,222  
2,922  
-577  
1,724  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1,088  
364  
-1  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-472  
-1,265  
4,988  
1,894  
-811  
Chi phí lãi vay
35,852  
43,941  
32,891  
18,500  
20,121  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,396  
94,799  
99,330  
69,041  
59,441  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,160  
113,759  
-89,376  
74,778  
111,524  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,284  
-259,519  
-321,569  
-280,005  
-36,042  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,073  
176,172  
146,081  
70,893  
-21,707  
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,325  
921  
2,109  
-42  
2,714  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-35,340  
-43,488  
-32,449  
-18,627  
-20,010  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,663  
-3,376  
-6,573  
-9,093  
-9,327  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,182  
0  
0  
0  
918  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,574  
-1,483  
-1,600  
-548  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,471  
76,695  
-203,932  
-94,655  
86,963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-54  
-114  
-19,019  
-6,541  
-1,935  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,014  
442  
0  
0  
67  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-175  
-284  
-4,562  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,386  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
563  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
473  
808  
452  
744  
759  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,433  
4,347  
-18,851  
-10,359  
-547  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
569,024  
580,563  
584,819  
498,985  
412,435  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-555,724  
-632,943  
-320,336  
-472,687  
-357,113  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-13,363  
-13,754  
-13,754  
-3,634  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-545  
-38,792  
-17,812  
-7,702  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-63  
-66,679  
211,937  
4,851  
47,621  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,101  
14,363  
-10,846  
-100,163  
134,036  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,745  
45,127  
71,221  
170,041  
36,005  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2,936  
15,255  
-15,248  
1  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,708  
74,745  
45,127  
69,879  
170,041