Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP (PVE: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,460  
33,480  
20,593  
12,557  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,766  
4,926  
5,645  
6,277  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-577  
1,724  
-42  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
1  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,894  
-811  
-1,428  
-16,132  
 
Chi phí lãi vay
18,500  
20,121  
11,839  
5,653  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69,041  
59,441  
36,608  
8,355  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
74,778  
111,524  
-155,168  
-56,709  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-280,005  
-36,042  
-8,857  
2,775  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
70,893  
-21,707  
6,216  
-65,944  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-42  
2,714  
-4,379  
3,955  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,627  
-20,010  
-11,807  
-5,540  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,093  
-9,327  
-7,073  
-12,280  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
918  
220  
3,153  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,600  
-548  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-94,655  
86,963  
-144,240  
-122,233  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,541  
-1,935  
-2,130  
-8,199  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
67  
229  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,562  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-563  
-25,703  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
563  
297  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
744  
759  
1,143  
3,711  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,359  
-547  
-1,023  
-30,191  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
81,270  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
498,985  
412,435  
235,964  
75,773  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-472,687  
-357,113  
-104,818  
-43,807  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,634  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,812  
-7,702  
-12,456  
-39,819  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,851  
47,621  
118,690  
73,417  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-100,163  
134,036  
-26,573  
-79,007  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
170,041  
36,005  
62,578  
141,585  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,879  
170,041  
36,005  
62,578