Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí (PVD: HOSTC) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
145,742  
268,289  
2,113,688  
3,177,846  
2,291,101  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
788,288  
727,531  
1,393,920  
1,065,821  
1,103,264  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
45,205  
259,241  
217,420  
39,126  
-42,071  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
20,999  
-13,819  
24,977  
27,093  
25,780  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-145,486  
-231,492  
-371,778  
-387,197  
-284,600  
Chi phí lãi vay
193,143  
189,907  
187,043  
144,677  
222,995  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-592,778  
-24,980  
225,995  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
455,113  
1,174,678  
3,791,266  
4,067,365  
3,316,469  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-219,582  
1,169,625  
2,392,461  
-728,100  
-907,068  
Tăng, giảm hàng tồn kho
51,824  
200,651  
213,963  
-225,712  
-246,782  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
183,022  
-1,127,764  
-2,661,223  
1,041,522  
1,247,223  
Tăng, giảm chi phí trả trước
18,215  
34,927  
-25,733  
86,317  
137,788  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-196,899  
-194,587  
-190,084  
-153,405  
-279,920  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-84,178  
-93,013  
-512,796  
-562,198  
-295,438  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-89,559  
-110,539  
-242,439  
-278,934  
-224,064  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
117,955  
1,053,980  
2,765,415  
3,246,856  
2,748,209  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,876  
-235,290  
-3,648,146  
-284,971  
-235,893  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
301  
6,730  
5,550  
3,264  
1,860  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,204,579  
-1,711,394  
-1,124,121  
-492,258  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,734,490  
945,693  
246,194  
510,258  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-386,519  
-536,617  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,341  
3,892  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
158,430  
207,274  
390,076  
338,891  
178,590  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-359,235  
-786,986  
-4,130,447  
-304,994  
-588,167  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
63,220  
21,572  
1,463,920  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-20,584  
-364  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,589  
35,338  
3,170,068  
0  
593,594  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-799,626  
-1,035,140  
-1,299,453  
171,446  
-2,384,963  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-2,003,734  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,396  
0  
-456,983  
-554,196  
-304,820  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-753,433  
-999,801  
1,456,268  
-2,365,276  
-632,269  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-994,712  
-732,808  
91,236  
576,585  
1,527,773  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,782,568  
3,496,469  
3,208,194  
2,597,617  
1,067,749  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15,474  
18,907  
197,039  
33,992  
2,096  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,803,330  
2,782,568  
3,496,469  
3,208,194  
2,597,617