Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (PVC: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
252,444  
432,192  
211,116  
376,562  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,858  
28,312  
24,070  
22,407  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,733  
28,678  
2,952  
-24,117  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,021  
1,106  
-419  
51  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,478  
-13,423  
-9,647  
-11,048  
 
Chi phí lãi vay
18,181  
26,415  
19,660  
29,264  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
3,900  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
312,660  
503,279  
247,732  
393,119  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
95,517  
-89,475  
150,792  
-359,167  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
121,646  
-112,760  
-193,409  
291,441  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-356,937  
-95,998  
-66,534  
-80,087  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,500  
11,332  
4,395  
-12,542  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,462  
-26,589  
-18,158  
-28,690  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80,395  
-90,822  
-64,650  
-84,642  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,928  
1,227  
583  
408  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-36,502  
-20,103  
-11,462  
-28  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,956  
80,090  
49,288  
119,812  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,871  
-70,075  
-28,177  
-86,012  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
159  
285  
326  
6,800  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,014  
0  
0  
-2,081  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,711  
0  
2,082  
-1,560  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-8,838  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,345  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,299  
13,173  
9,667  
5,795  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,371  
-56,617  
-24,941  
-77,059  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
150,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,341,982  
1,664,381  
1,073,630  
597,652  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,497,510  
-1,580,449  
-948,946  
-565,725  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,985  
-60,082  
-49,836  
-48,957  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-215,512  
23,850  
74,848  
132,970  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-184,927  
47,323  
99,195  
175,724  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
496,313  
448,990  
349,795  
174,077  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
311,386  
496,313  
448,990  
349,795