Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (PVC: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,159  
21,301  
-18,271  
252,444  
432,192  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,907  
35,203  
35,402  
31,858  
28,312  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,217  
39,490  
32,679  
14,733  
28,678  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
19  
33  
1,370  
1,021  
1,106  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,621  
-7,138  
-7,157  
-9,478  
-13,423  
Chi phí lãi vay
25,798  
19,826  
19,845  
18,181  
26,415  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-9,284  
0  
0  
3,900  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,194  
108,714  
63,869  
312,660  
503,279  
Tăng, giảm các khoản phải thu
83,780  
-146,582  
-325,651  
95,517  
-89,475  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,985  
119,024  
244,760  
121,646  
-112,760  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-149,632  
70,453  
-111,716  
-356,937  
-95,998  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,707  
-103  
3,172  
13,500  
11,332  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-25,798  
-19,554  
-18,309  
-19,462  
-26,589  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,669  
-9,351  
-7,374  
-80,395  
-90,822  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-4,950  
2,874  
1,158  
1,928  
1,227  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,792  
-14,772  
-28,481  
-36,502  
-20,103  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-63,589  
110,703  
-178,572  
51,956  
80,090  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,845  
-25,930  
-13,079  
-33,871  
-70,075  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
468  
482  
802  
159  
285  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,087,412  
-79,428  
-11,500  
-5,014  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,962,128  
82,460  
2,302  
2,711  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
41,918  
0  
15,083  
1,345  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
42,864  
9,422  
11,793  
13,299  
13,173  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50,878  
-12,995  
5,401  
-21,371  
-56,617  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,003,423  
1,331,692  
1,339,952  
1,341,982  
1,664,381  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,052,179  
-1,193,723  
-1,204,901  
-1,497,510  
-1,580,449  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,001  
-39,978  
-69,960  
-59,985  
-60,082  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-62,757  
97,991  
65,090  
-215,512  
23,850  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-177,224  
195,700  
-108,080  
-184,927  
47,323  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
399,005  
203,305  
311,386  
496,313  
448,990  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
221,780  
399,005  
203,305  
311,386  
496,313