Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (PVC: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-18,271  
252,444  
432,192  
211,116  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,402  
31,858  
28,312  
24,070  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32,679  
14,733  
28,678  
2,952  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,370  
1,021  
1,106  
-419  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,157  
-9,478  
-13,423  
-9,647  
 
Chi phí lãi vay
19,845  
18,181  
26,415  
19,660  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
3,900  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,869  
312,660  
503,279  
247,732  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-325,651  
95,517  
-89,475  
150,792  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
244,760  
121,646  
-112,760  
-193,409  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-111,716  
-356,937  
-95,998  
-66,534  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,172  
13,500  
11,332  
4,395  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,309  
-19,462  
-26,589  
-18,158  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,374  
-80,395  
-90,822  
-64,650  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,158  
1,928  
1,227  
583  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28,481  
-36,502  
-20,103  
-11,462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-178,572  
51,956  
80,090  
49,288  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,079  
-33,871  
-70,075  
-28,177  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
802  
159  
285  
326  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,500  
-5,014  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,302  
2,711  
0  
2,082  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-8,838  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,083  
1,345  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,793  
13,299  
13,173  
9,667  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,401  
-21,371  
-56,617  
-24,941  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,339,952  
1,341,982  
1,664,381  
1,073,630  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,204,901  
-1,497,510  
-1,580,449  
-948,946  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69,960  
-59,985  
-60,082  
-49,836  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
65,090  
-215,512  
23,850  
74,848  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-108,080  
-184,927  
47,323  
99,195  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
311,386  
496,313  
448,990  
349,795  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
203,305  
311,386  
496,313  
448,990