Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam (PVB: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
163,967  
190,349  
78,248  
99,696  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
84,229  
159,402  
87,895  
97,096  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,620  
29,049  
-299  
2,831  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,643  
130  
-376  
-182  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,236  
-4,576  
-2,149  
-2,594  
 
Chi phí lãi vay
5,841  
10,766  
18,123  
47,121  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
258,064  
385,120  
181,441  
243,968  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
58,803  
-276,229  
-11,868  
50,669  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
195,337  
-148,113  
25,129  
157,305  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-375,272  
319,900  
16,550  
-109,341  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,763  
-766  
-1,476  
6,715  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,433  
-11,121  
-18,793  
-45,438  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,310  
-44,526  
-24,642  
-13,284  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,358  
-9,572  
-5,849  
-4,103  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
65,594  
214,693  
160,492  
286,491  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,648  
-14,847  
-2,857  
-29,734  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-300  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
300  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,097  
4,481  
2,149  
2,594  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,552  
-10,066  
-1,008  
-27,140  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
68,681  
19,283  
38,304  
96,809  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-169,922  
-80,951  
-121,279  
-317,920  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-43,097  
-43,192  
-47,179  
-22,896  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-144,339  
-104,860  
-130,154  
-244,006  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-87,296  
99,767  
29,330  
15,345  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
180,535  
80,768  
51,438  
36,104  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-293  
0  
0  
-11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,946  
180,535  
80,768  
51,438