Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam (PVB: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,452  
-53,889  
98,375  
190,349  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,090  
18,475  
84,229  
159,402  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-40,099  
-29,571  
4,620  
29,049  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-26  
90  
1,643  
130  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,762  
-3,643  
-2,236  
-4,576  
 
Chi phí lãi vay
12  
771  
5,841  
10,766  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,665  
-67,767  
192,472  
385,120  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-24,677  
264,449  
111,993  
-276,229  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
517  
-813  
195,337  
-148,113  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-67,613  
-18,954  
-362,870  
319,900  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-186  
6,254  
2,763  
-766  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12  
-999  
-6,433  
-11,121  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-7,474  
-50,310  
-44,526  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-540  
-13,781  
-17,358  
-9,572  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-63,846  
160,915  
65,594  
214,693  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,077  
-123  
-10,648  
-14,847  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-75,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
85,000  
0  
0  
300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,536  
2,893  
2,097  
4,481  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
47,459  
-72,230  
-8,552  
-10,066  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
68,681  
19,283  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-30,628  
-169,922  
-80,951  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-53,846  
-43,097  
-43,192  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-84,474  
-144,339  
-104,860  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,387  
4,211  
-87,296  
99,767  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
97,155  
92,946  
180,535  
80,768  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-1  
-293  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
80,770  
97,155  
92,946  
180,535