Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An (PVA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-26,598  
-22,058  
-95,968  
-173,134  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,241  
25,487  
17,523  
22,830  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,255  
0  
5,512  
164  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,049  
-30,539  
-300  
20,059  
 
Chi phí lãi vay
17,986  
20,891  
49,207  
77,474  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-3,165  
-6,220  
-24,027  
-52,607  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
85,568  
-28,187  
-24,740  
92,174  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
156,760  
331,678  
27,387  
-51,091  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-382,354  
-262,736  
21,244  
1,395  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
14,722  
11,784  
24,339  
-27,699  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
182,643  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,798  
-3,552  
-7  
-30,835  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,585  
-2,290  
-171  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,004  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,185  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,791  
41,296  
24,025  
-68,662  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-10,769  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,721  
41,380  
300  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,973  
-7,860  
-4,105  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,144  
4,063  
14,127  
76,611  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
36,890  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
233  
0  
8,488  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
59,286  
27,047  
10,322  
85,099  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,854  
20,663  
64,090  
55,765  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,740  
-89,050  
-109,433  
-99,711  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-73,886  
-68,387  
-45,342  
-43,946  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-809  
-43  
-10,996  
-27,509  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,445  
5,488  
16,484  
43,993  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,636  
5,445  
5,488  
16,484