Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 (PV2: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,319  
4,896  
-45,182  
476  
-26,413  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
189  
381  
921  
737  
751  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,609  
-3,946  
40,675  
3,648  
21,653  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,344  
-1,844  
-1,948  
-2,358  
-1,364  
Chi phí lãi vay
15  
22  
42  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,569  
-491  
-5,493  
2,503  
-5,374  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,358  
-748  
1,104  
-4,160  
26,819  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,437  
-1,820  
4,829  
3,909  
-499  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
192  
11,876  
22  
818  
-1,389  
Tăng, giảm chi phí trả trước
162  
318  
-332  
-155  
196  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-4,491  
-4,387  
-2,825  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15  
-22  
-42  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
80  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-127  
-12  
-2  
-153  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,505  
4,713  
-2,739  
2,763  
19,833  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,823  
-2,226  
-2,660  
200  
-2,074  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
860  
0  
0  
38  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-77,000  
-87,000  
-36,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,950  
77,000  
96,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,957  
-4,320  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,001  
0  
0  
7,276  
986  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,155  
2,253  
2,064  
1,745  
1,326  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,284  
-1,069  
4,084  
-26,778  
276  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,840  
6,000  
9,360  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,840  
-6,000  
-9,360  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3  
-5  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-3  
-5  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-221  
3,644  
1,344  
-24,019  
20,105  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,818  
2,174  
830  
24,849  
4,744  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,597  
5,818  
2,174  
830  
24,849