Công ty Cổ phần Đầu tư PV2 (PV2: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
476  
-26,413  
-137,287  
672  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
737  
751  
1,012  
485  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,648  
21,653  
106,053  
3,206  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,358  
-1,364  
20,536  
-12,432  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
3,458  
6,338  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,503  
-5,374  
-6,228  
-1,730  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,160  
26,819  
13,389  
-32,739  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,909  
-499  
-625  
-9,320  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
818  
-1,389  
3,475  
-12,159  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-155  
196  
470  
696  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-8,605  
-6,338  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
31  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
80  
2,773  
126,576  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-153  
0  
-25,034  
-1,594  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,763  
19,833  
-20,385  
63,424  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
200  
-2,074  
-144  
-6,895  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
38  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-36,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,616  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,276  
986  
64,446  
57,742  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,745  
1,326  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,778  
276  
64,302  
47,230  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-44,500  
-150,750  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
-5  
0  
-509  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3  
-5  
-44,500  
-151,259  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,019  
20,105  
-583  
-40,605  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,849  
4,744  
5,327  
45,932  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
830  
24,849  
4,744  
5,327