Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh (PTX: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,324  
7,112  
6,095  
5,211  
4,260  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,113  
21,585  
18,023  
15,572  
10,838  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-49  
321  
296  
384  
100  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
31  
54  
12  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-197  
-3  
-236  
-1,687  
0  
Chi phí lãi vay
11,420  
9,974  
8,383  
6,565  
6,944  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,642  
39,044  
32,572  
26,046  
22,142  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,949  
-12,092  
-8,018  
4,471  
-4,007  
Tăng, giảm hàng tồn kho
291  
5,792  
-7,004  
1,099  
2,831  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,219  
11,096  
210  
5,184  
1,952  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,924  
-4,315  
-1,140  
1,033  
-817  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,442  
-9,764  
-8,383  
-6,565  
-6,944  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,735  
-1,982  
-1,210  
-1,118  
-891  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
628  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-185  
-205  
-87  
-817  
-602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,918  
27,573  
6,941  
29,332  
14,292  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-73,780  
-29,487  
-28,144  
-42,355  
-26,508  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
568  
1,112  
210  
2,723  
1,017  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14  
150  
26  
149  
127  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73,198  
-28,225  
-27,908  
-39,483  
-25,364  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
11,500  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
818,417  
577,070  
524,446  
478,780  
558,582  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-777,472  
-586,873  
-502,921  
-463,533  
-542,380  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-3,576  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,300  
-2,300  
-2,300  
-1,610  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
40,944  
-603  
19,225  
12,947  
11,016  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,664  
-1,255  
-1,742  
2,796  
-57  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,357  
2,612  
4,354  
1,558  
1,614  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,021  
1,357  
2,612  
4,354  
1,558