Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,550  
7,392  
4,755  
4,119  
1,401  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,094  
27,685  
16,832  
19,085  
18,435  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,468  
265  
-112  
222  
3,108  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,021  
-946  
-434  
-68  
-3,014  
Chi phí lãi vay
2,703  
4,878  
1,328  
774  
1,519  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,857  
39,275  
22,370  
24,132  
21,449  
Tăng, giảm các khoản phải thu
19,123  
36,553  
-43,467  
39,287  
-996  
Tăng, giảm hàng tồn kho
516  
1,754  
-465  
157  
-754  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-20,319  
-41,423  
34,226  
-49,498  
11,890  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-142  
931  
-967  
881  
2,041  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,703  
-4,878  
-1,328  
-774  
-1,538  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,378  
-1,546  
-1,121  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
952  
2,012  
2,873  
1,165  
3,270  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-643  
-1,400  
-2,817  
-4,437  
-1,861  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,263  
31,277  
9,304  
10,913  
33,502  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,667  
0  
-115,034  
-25,265  
-8,523  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,532  
14,114  
11,972  
18,116  
2,103  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-580  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
0  
0  
6,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-5,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
580  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
509  
113  
1,420  
1,597  
2,677  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-44,046  
18,647  
-106,642  
-5,552  
2,257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,421  
0  
79,129  
24,200  
70,096  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,288  
-43,590  
-9,507  
-42,671  
-88,106  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,133  
-43,590  
69,621  
-18,471  
-18,010  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,650  
6,335  
-27,716  
-13,109  
17,749  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,291  
7,954  
35,670  
48,780  
31,031  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,641  
14,288  
7,954  
35,670  
48,780