Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,392  
4,755  
4,119  
1,401  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,685  
16,832  
19,085  
18,435  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
265  
-112  
222  
3,108  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-946  
-434  
-68  
-3,014  
 
Chi phí lãi vay
4,878  
1,328  
774  
1,519  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,275  
22,370  
24,132  
21,449  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,553  
-43,467  
39,287  
-996  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,754  
-465  
157  
-754  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-41,423  
34,226  
-49,498  
11,890  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
931  
-967  
881  
2,041  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,878  
-1,328  
-774  
-1,538  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,546  
-1,121  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,012  
2,873  
1,165  
3,270  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,400  
-2,817  
-4,437  
-1,861  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,277  
9,304  
10,913  
33,502  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-115,034  
-25,265  
-8,523  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,114  
11,972  
18,116  
2,103  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-580  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
6,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
113  
1,420  
1,597  
2,677  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,647  
-106,642  
-5,552  
2,257  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
79,129  
24,200  
70,096  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,590  
-9,507  
-42,671  
-88,106  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,590  
69,621  
-18,471  
-18,010  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,335  
-27,716  
-13,109  
17,749  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,954  
35,670  
48,780  
31,031  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,288  
7,954  
35,670  
48,780