Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,119  
1,401  
 
63  
-7,833  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,085  
18,435  
 
18,043  
21,094  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
222  
3,108  
 
-444  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-68  
-3,014  
 
-3,812  
-4,220  
Chi phí lãi vay
774  
1,519  
 
2,376  
3,408  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,132  
21,449  
 
16,227  
12,448  
Tăng, giảm các khoản phải thu
39,287  
-996  
 
-10,679  
7,242  
Tăng, giảm hàng tồn kho
157  
-754  
 
-1,920  
2,366  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-49,498  
11,890  
 
9,845  
7,449  
Tăng, giảm chi phí trả trước
881  
2,041  
 
-5,007  
5,394  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-774  
-1,538  
 
-2,230  
-3,408  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
-999  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,165  
3,270  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,437  
-1,861  
 
-282  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,913  
33,502  
 
4,954  
31,491  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,265  
-8,523  
 
-2,746  
-424  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18,116  
2,103  
 
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
-4,300  
-391  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,000  
 
2,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,597  
2,677  
 
3,528  
4,220  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,552  
2,257  
 
-1,519  
3,406  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,200  
70,096  
 
18,762  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,671  
-88,106  
 
-22,852  
-27,398  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,471  
-18,010  
 
-4,090  
-27,398  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,109  
17,749  
 
-655  
7,499  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,780  
31,031  
 
38,760  
31,261  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,670  
48,780  
 
38,105  
38,760