Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (PTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,449  
6,404  
6,103  
4,624  
3,479  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,069  
15,058  
13,624  
7,803  
7,489  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
101  
27  
-26  
494  
131  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-246  
-375  
-1,898  
-461  
-200  
Chi phí lãi vay
8,619  
5,216  
4,149  
32  
76  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,992  
26,330  
21,952  
12,492  
10,975  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,865  
-7  
-816  
8,024  
2,814  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,558  
-1,843  
5,638  
-2,052  
-1,381  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
12,427  
2,740  
-9,755  
-16,332  
5,968  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,410  
-5,199  
677  
-1,030  
759  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,683  
-5,216  
-4,081  
-32  
-81  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,230  
-1,729  
-1,030  
-138  
-305  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5  
0  
483  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-689  
-550  
-329  
-402  
-598  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,920  
14,526  
12,262  
530  
18,635  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-183,504  
-299  
-90,137  
-9,710  
-1,152  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
15  
4,846  
6,255  
869  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,242  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
320  
360  
93  
65  
134  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-183,184  
76  
-85,199  
-3,390  
4,093  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
174,870  
0  
77,316  
5,500  
11,300  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,109  
-6,632  
-15,974  
-13,800  
-6,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,886  
-3,334  
-1,141  
-1,082  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
144,876  
-9,966  
60,201  
-9,382  
5,300  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,388  
4,636  
-12,736  
-12,242  
28,028  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,753  
10,117  
22,854  
35,096  
7,068  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,365  
14,753  
10,117  
22,854  
35,096