Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (PTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,103  
4,624  
3,479  
678  
-2,199  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,624  
7,803  
7,489  
7,923  
8,300  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-26  
494  
131  
0  
-1,757  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,376  
-461  
-200  
-33  
-294  
Chi phí lãi vay
4,149  
32  
76  
461  
1,421  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,474  
12,492  
10,975  
9,030  
5,471  
Tăng, giảm các khoản phải thu
189  
8,024  
2,814  
-2,257  
1,307  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,627  
-2,052  
-1,381  
1,936  
1,470  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,857  
-16,332  
5,968  
4,394  
-5,886  
Tăng, giảm chi phí trả trước
544  
-1,030  
759  
1,890  
-260  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,081  
-32  
-81  
-461  
-1,421  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,030  
-138  
-305  
-95  
-265  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5  
0  
483  
153  
26  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-329  
-402  
-598  
-640  
-1,318  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,543  
530  
18,635  
13,950  
-876  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-90,137  
-9,710  
-1,152  
-5,327  
-2,865  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,846  
6,255  
869  
98  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-100  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,242  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-193  
65  
134  
33  
48  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,485  
-3,390  
4,093  
-5,196  
-2,917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
77,316  
5,500  
11,300  
15,500  
19,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,974  
-13,800  
-6,000  
-19,000  
-12,500  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,136  
-1,082  
0  
0  
-6,003  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
60,206  
-9,382  
5,300  
-3,500  
497  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,736  
-12,242  
28,028  
5,254  
-3,296  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,854  
35,096  
7,068  
1,814  
5,110  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,117  
22,854  
35,096  
7,068  
1,814