Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (PTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,404  
6,103  
4,624  
3,479  
678  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,056  
13,624  
7,803  
7,489  
7,923  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27  
-26  
494  
131  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-375  
-1,898  
-461  
-200  
-33  
Chi phí lãi vay
5,216  
4,149  
32  
76  
461  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,328  
21,952  
12,492  
10,975  
9,030  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6  
-816  
8,024  
2,814  
-2,257  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,843  
5,638  
-2,052  
-1,381  
1,936  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,728  
-9,755  
-16,332  
5,968  
4,394  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,186  
677  
-1,030  
759  
1,890  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,216  
-4,081  
-32  
-81  
-461  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,729  
-1,030  
-138  
-305  
-95  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5  
0  
483  
153  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-550  
-329  
-402  
-598  
-640  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,526  
12,262  
530  
18,635  
13,950  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-299  
-90,137  
-9,710  
-1,152  
-5,327  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15  
4,846  
6,255  
869  
98  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
4,242  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
360  
93  
65  
134  
33  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
76  
-85,199  
-3,390  
4,093  
-5,196  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
77,316  
5,500  
11,300  
15,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,632  
-15,974  
-13,800  
-6,000  
-19,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,334  
-1,141  
-1,082  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,966  
60,201  
-9,382  
5,300  
-3,500  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,636  
-12,736  
-12,242  
28,028  
5,254  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,117  
22,854  
35,096  
7,068  
1,814  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,753  
10,117  
22,854  
35,096  
7,068