Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In bưu điện (PTP: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
224,513  
207,809  
1,456,341  
1,441,938  
357,138  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-157,257  
-122,156  
-1,364,455  
-1,343,385  
-289,090  
Tiền chi trả cho người lao động
-25,440  
-28,844  
-21,388  
-18,477  
-25,844  
Tiền chi trả lãi vay
-1,538  
-2,531  
-6,173  
-12,416  
-15,058  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,485  
-3,084  
0  
-2,728  
-499  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,556  
499  
27,332  
21,055  
1,652  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,832  
-5,111  
-25,502  
-57,899  
-27,808  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,517  
46,582  
66,155  
28,088  
492  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,016  
-1,636  
-772  
-625  
-32,833  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
605  
831  
2  
-52  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,187  
-4,700  
-8,860  
-2,946  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68  
14,200  
3,800  
14,938  
1,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,440  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
496  
716  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
629  
366  
155  
650  
2,263  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,822  
63  
-685  
6,104  
-33,507  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,217  
850  
3,105  
59,020  
117,176  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,456  
-27,194  
-58,712  
-71,726  
-87,511  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,587  
-9,229  
-9,222  
-14,537  
-15,134  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,069  
-1,440  
-4,384  
-3,692  
-9,206  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,894  
-37,012  
-69,213  
-30,935  
5,325  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,800  
9,633  
-3,743  
3,258  
-27,690  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,736  
8,104  
11,846  
8,588  
36,278  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,537  
17,736  
8,104  
11,846  
8,588