Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In bưu điện (PTP: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
240,629  
237,540  
224,513  
207,809  
1,456,341  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-201,946  
-158,593  
-157,257  
-122,156  
-1,364,455  
Tiền chi trả cho người lao động
-24,826  
-24,560  
-25,440  
-28,844  
-21,388  
Tiền chi trả lãi vay
-661  
-731  
-1,538  
-2,531  
-6,173  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,156  
-2,199  
-2,485  
-3,084  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
43,248  
266  
16,556  
499  
27,332  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,519  
-12,891  
-20,832  
-5,111  
-25,502  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,770  
38,832  
33,517  
46,582  
66,155  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,780  
-8,729  
-5,016  
-1,636  
-772  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,248  
323  
0  
605  
831  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,930  
-9,230  
0  
-14,187  
-4,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,230  
0  
68  
14,200  
3,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
496  
716  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,206  
906  
629  
366  
155  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-60,027  
-16,730  
-3,822  
63  
-685  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,413  
1,946  
5,217  
850  
3,105  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,865  
-1,141  
-17,456  
-27,194  
-58,712  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,747  
-3,815  
-6,587  
-9,229  
-9,222  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,996  
-3,739  
-3,069  
-1,440  
-4,384  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,805  
-6,749  
-21,894  
-37,012  
-69,213  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,452  
15,354  
7,800  
9,633  
-3,743  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,890  
25,537  
17,736  
8,104  
11,846  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,439  
40,890  
25,537  
17,736  
8,104