Công ty Cổ phần Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ ôtô PTM (PTM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
924  
0  
964  
906  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
16,896  
38,415  
34,500  
21,695  
54,114  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-22,078  
-28,558  
-27,971  
-25,511  
-26,158  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,941  
-3,099  
-3,512  
-2,685  
-1,129  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-7  
-58  
-23  
-73  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-36  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,953  
24,091  
9,685  
14,172  
42,035  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,764  
-34,108  
-10,700  
-15,490  
-62,090  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,065  
-3,266  
1,944  
-7,878  
6,699  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-533  
-319  
0  
-1,294  
-5,171  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
272  
0  
430  
3,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-37,500  
-44,200  
-13,600  
0  
-77,977  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,500  
37,850  
6,950  
0  
66,677  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
132  
7,500  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,038  
742  
433  
1,569  
1,092  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,263  
1,845  
-6,217  
705  
-19,878  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
22,977  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,000  
1,000  
4,420  
2,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,000  
-2,320  
-3,100  
2,653  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-1,320  
1,320  
28,130  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-197  
-1,422  
-5,593  
-5,853  
14,950  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,923  
5,345  
10,938  
16,791  
1,840  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,726  
3,923  
5,345  
10,938  
16,791