Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng và Đô thị Dầu khí (PTL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-65,160  
6  
5,020  
2,147  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,546  
4,769  
5,688  
7,056  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,315  
-8,387  
-17,202  
-4,356  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
16,507  
-50,584  
-8,642  
-6,957  
 
Chi phí lãi vay
8,540  
31,119  
41,109  
47,447  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-34,252  
-23,078  
25,972  
45,337  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-206,025  
93,087  
-79,959  
-14,099  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
76,554  
46,044  
294,175  
36,380  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
79,673  
-97,357  
-220,979  
-45,806  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,713  
2,540  
5,819  
21,081  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,185  
-12,088  
-2,791  
-4,259  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-990  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,924  
969  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-2,535  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-104,512  
9,147  
26,161  
37,068  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,203  
-10,469  
-4,111  
-20,905  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
18,803  
20,388  
24,682  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-48,996  
-5,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
437,924  
56,366  
0  
176  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,113  
4,220  
3,510  
2,495  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
393,838  
63,919  
19,787  
6,448  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
12,476  
15,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-224,914  
-51,740  
-57,128  
-58,983  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27  
-26,239  
-58  
-11,657  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-224,940  
-77,979  
-44,710  
-55,640  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,385  
-4,912  
1,238  
-12,124  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,868  
28,781  
27,543  
39,667  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
88,254  
23,868  
28,781  
27,543