Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng và Đô thị Dầu khí (PTL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,020  
2,147  
-138,370  
-2,154  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,688  
7,056  
9,512  
4,843  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-17,202  
-4,356  
22,508  
-2,133  
1,754  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,642  
-6,957  
15,288  
-5,732  
 
Chi phí lãi vay
41,109  
47,447  
69,887  
29,584  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,972  
45,337  
-21,175  
24,408  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-79,959  
-14,099  
-31,746  
-139,014  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
294,175  
36,380  
286,635  
175,059  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-220,979  
-45,806  
-321,701  
14,879  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,819  
21,081  
21,035  
6,715  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,791  
-4,259  
-40,906  
-13,173  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,924  
969  
1,519  
2,268  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,535  
-15,555  
-2,648  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,161  
37,068  
-121,893  
68,494  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,111  
-20,905  
-10,127  
-11,810  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,388  
24,682  
131,320  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
11,984  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
176  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,510  
2,495  
-3,829  
5,182  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
19,787  
6,448  
117,365  
5,356  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,476  
15,000  
527  
187,597  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,128  
-58,983  
-147,475  
-89,963  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-58  
-11,657  
-42  
-1,319  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,710  
-55,640  
-146,990  
96,316  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,238  
-12,124  
-151,519  
170,166  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,543  
39,667  
191,186  
21,021  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,781  
27,543  
39,667  
191,186