Công ty Cổ phần Luyện Kim Phú Thịnh (PTK: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,012  
1,378  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
570  
549  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,877  
70  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,458  
1,997  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-104,285  
11,270  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,680  
-6,578  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,399  
-8,563  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1  
-1  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,877  
-70  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,300  
-1,817  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65  
-54  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
171,484  
98,500  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-150,259  
-84,631  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-2,406  
-691  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-14  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-97  
113,832  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
54,292  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-27,515  
-72,784  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-103,349  
-3,816  
45,498  
54,211  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,861  
-692  
-432  
-11  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-51,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
131,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-237,500  
-20,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
70,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
4  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
68,140  
-692  
-106,427  
-71,511  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
60,000  
20,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,000  
10,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
25,000  
10,000  
60,000  
20,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,209  
5,493  
-929  
2,701  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,115  
11,623  
12,552  
9,851  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,907  
17,115  
11,623  
12,552