Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện (PTI: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,474  
186,439  
133,734  
202,808  
85,553  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,903  
17,512  
14,670  
11,334  
10,700  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
443,215  
-114,025  
433,561  
425,040  
212,728  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-102,453  
-122,378  
-112,347  
-224,349  
-69,229  
Chi phí lãi vay
12,925  
5,638  
324  
78  
87  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
400,064  
-26,814  
469,942  
414,910  
239,838  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-89,326  
-16,705  
-98,857  
-147,394  
-215,530  
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động khác
-89,326  
-16,705  
-98,857  
-147,394  
-215,530  
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-426  
1,977  
-1,627  
-1,646  
596  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
251,176  
152,906  
82,028  
124,508  
233,641  
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động khác
251,176  
152,906  
82,028  
124,508  
233,641  
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-64,686  
-30,462  
-36,717  
-17,769  
-112,558  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-312,124  
-110,443  
-24,718  
-31,654  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,925  
-5,638  
-324  
-78  
-87  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,054  
-18,897  
-25,695  
-47,629  
-25,549  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
122  
74  
98  
798  
3,179  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
3,171  
-150  
-115  
-2,245  
-743  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
 
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
 
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
 
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
142,990  
-54,151  
364,014  
291,801  
122,787  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
89,735  
76,451  
750  
3,000  
0  
Tiền thu lãi đầu tư
106,300  
97,568  
121,298  
66,692  
78,371  
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
0  
5,523  
0  
177,419  
3,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,600,299  
-1,040,300  
-1,713,500  
-1,289,948  
-790,427  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,489,719  
1,033,829  
1,282,731  
44,124  
659,292  
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
-88,471  
-179,114  
0  
0  
Tiền mua tài sản cố định
-37,725  
-33,411  
-78,254  
-46,223  
-24,610  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
47,730  
51,188  
-566,088  
-1,044,937  
-74,373  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
-74,301  
625,393  
94,709  
2,030  
738  
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
1,067,647  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền trả cổ tức
-96,659  
-95,811  
-101,915  
-49,490  
-49,804  
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
-3,301  
-495,586  
-22,030  
-738  
-3,500  
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-174,260  
33,996  
-29,237  
1,019,449  
-52,566  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,460  
31,033  
-231,310  
266,313  
-4,152  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
108,166  
77,134  
308,444  
42,131  
46,283  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
124,627  
108,166  
77,134  
308,444  
42,131