Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (PTH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,255  
3,371  
2,783  
2,495  
3,309  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,882  
6,284  
6,480  
5,917  
5,176  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
867  
202  
0  
275  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-150  
-445  
-1,329  
-306  
-107  
Chi phí lãi vay
1,866  
1,527  
1,876  
1,698  
1,959  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,721  
10,938  
9,810  
10,078  
10,338  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,319  
817  
7,661  
-4,772  
6,707  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,822  
668  
3,004  
-641  
706  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,318  
-11,392  
12,706  
6,868  
2,757  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-401  
936  
-2,525  
55  
-1,913  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,866  
-1,527  
-1,565  
-1,698  
-1,959  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-873  
-1,271  
-451  
-1,670  
-1,158  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
200  
1,633  
5,324  
3,714  
2,528  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,283  
-1,491  
-5,724  
-2,271  
-3,397  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,675  
-690  
28,240  
9,664  
14,608  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,937  
-10,418  
-17,172  
-21,312  
-4,140  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
139  
375  
1,295  
116  
55  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11  
70  
35  
190  
52  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,787  
-9,973  
-15,843  
-21,006  
-4,033  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,148  
38,200  
29,900  
33,412  
33,385  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-72,061  
-26,620  
-42,975  
-22,697  
-43,467  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,600  
-1,120  
-1,271  
-1,906  
-1,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,488  
10,460  
-14,346  
8,809  
-11,681  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
375  
-203  
-1,948  
-2,533  
-1,106  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,108  
1,311  
3,259  
5,792  
6,898  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,483  
1,108  
1,311  
3,259  
5,792