Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (PTH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,346  
5,255  
3,371  
2,783  
2,495  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,447  
6,882  
6,284  
6,480  
5,917  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,070  
867  
202  
0  
275  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-355  
-150  
-445  
-1,329  
-306  
Chi phí lãi vay
2,041  
1,866  
1,527  
1,876  
1,698  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,410  
14,721  
10,938  
9,810  
10,078  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,846  
-2,319  
817  
7,661  
-4,772  
Tăng, giảm hàng tồn kho
955  
-1,822  
668  
3,004  
-641  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,504  
2,318  
-11,392  
12,706  
6,868  
Tăng, giảm chi phí trả trước
262  
-401  
936  
-2,525  
55  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,041  
-1,866  
-1,527  
-1,565  
-1,698  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,297  
-873  
-1,271  
-451  
-1,670  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,978  
200  
1,633  
5,324  
3,714  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,197  
-2,283  
-1,491  
-5,724  
-2,271  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,421  
7,675  
-690  
28,240  
9,664  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,105  
-9,937  
-10,418  
-17,172  
-21,312  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
343  
139  
375  
1,295  
116  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
11  
70  
35  
190  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,751  
-9,787  
-9,973  
-15,843  
-21,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,400  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
90,697  
76,148  
38,200  
29,900  
33,412  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-93,255  
-72,061  
-26,620  
-42,975  
-22,697  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,400  
-1,600  
-1,120  
-1,271  
-1,906  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,557  
2,488  
10,460  
-14,346  
8,809  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,113  
375  
-203  
-1,948  
-2,533  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,483  
1,108  
1,311  
3,259  
5,792  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,596  
1,483  
1,108  
1,311  
3,259