Công ty Cổ phần May xuất khẩu Phan Thiết (PTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,944  
23,634  
23,611  
8,960  
33,477  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,186  
10,660  
9,045  
6,527  
3,619  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
121  
50  
-5  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,324  
-879  
-818  
-1,906  
-761  
Chi phí lãi vay
274  
529  
1,003  
1,644  
1,264  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,201  
33,994  
32,836  
15,223  
37,599  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,393  
-7,429  
-6,783  
15,696  
-18,106  
Tăng, giảm hàng tồn kho
266  
-439  
-26  
-436  
-317  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,440  
4,733  
4,762  
9,399  
8,242  
Tăng, giảm chi phí trả trước
485  
1,149  
200  
-1,993  
107  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-274  
-529  
-1,003  
-1,674  
-1,264  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,430  
-2,106  
-957  
-2,270  
-217  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
9,690  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-962  
-834  
-33  
-4,130  
-1,143  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,334  
28,538  
28,997  
39,506  
24,900  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,772  
-6,584  
-7,103  
-28,165  
-7,263  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,250  
0  
-2,573  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,250  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,406  
879  
819  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,366  
-4,454  
-7,534  
-28,165  
-9,836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
365  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,600  
0  
0  
1,021  
25,830  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,631  
-5,256  
-10,252  
-11,563  
-6,400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,209  
-10,744  
-6,139  
-6,139  
-6,066  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,239  
-15,999  
-16,391  
-16,316  
13,364  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,728  
8,085  
5,071  
-4,976  
28,428  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,276  
28,241  
23,166  
28,232  
9,516  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-50  
4  
-90  
-112  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,004  
36,276  
28,241  
23,166  
37,832