Công ty Cổ phần May xuất khẩu Phan Thiết (PTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,838  
24,510  
30,944  
23,634  
23,611  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,785  
9,794  
10,186  
10,660  
9,045  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
0  
121  
50  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,572  
-2,616  
-1,324  
-879  
-818  
Chi phí lãi vay
0  
23  
274  
529  
1,003  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,055  
31,711  
40,201  
33,994  
32,836  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,540  
-3,851  
-12,393  
-7,429  
-6,783  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,055  
-47  
266  
-439  
-26  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,774  
10,518  
20,440  
4,733  
4,762  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-74  
241  
485  
1,149  
200  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-23  
-274  
-529  
-1,003  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,412  
-1,589  
-2,430  
-2,106  
-957  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
201  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,943  
-2,376  
-962  
-834  
-33  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
54,086  
34,584  
45,334  
28,538  
28,997  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,725  
-10,324  
-3,772  
-6,584  
-7,103  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
65  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,000  
0  
0  
0  
-1,250  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
1,250  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,507  
2,616  
1,406  
879  
819  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,153  
-7,707  
-2,366  
-4,454  
-7,534  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
2,600  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-2,410  
-8,631  
-5,256  
-10,252  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,209  
-9,209  
-9,209  
-10,744  
-6,139  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,209  
-11,619  
-15,239  
-15,999  
-16,391  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,724  
15,258  
27,728  
8,085  
5,071  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,261  
64,004  
36,276  
28,241  
23,166  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-50  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,986  
79,261  
64,004  
36,276  
28,241