Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Phúc Thịnh (PTD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,359  
12,285  
22,519  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,433  
1,232  
647  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-183  
-19  
-180  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,502  
-56  
10  
 
 
Chi phí lãi vay
757  
248  
331  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,868  
13,690  
23,327  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,473  
-9,958  
-31,388  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,932  
38,899  
-35,926  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,983  
-40,499  
47,058  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,672  
783  
-5,115  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-757  
-248  
-331  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,920  
-5,069  
-2,838  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,388  
1,823  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11  
-8,940  
-1,844  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,375  
-7,952  
-5,233  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,466  
-11,712  
-869  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
250  
63  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
214  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
526  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,690  
-11,435  
-869  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
23,542  
4,080  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
118,644  
54,458  
18,575  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-96,844  
-54,358  
-25,575  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,501  
-2,000  
-1,800  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,299  
21,642  
-4,720  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,016  
2,254  
-10,823  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,140  
15,847  
26,648  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
119  
39  
21  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,243  
18,140  
15,847