Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Phúc Thịnh (PTD: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,518  
2,118  
14,698  
17,359  
12,285  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,891  
3,068  
3,188  
1,433  
1,232  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
211  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
27  
-8  
-18  
-183  
-19  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,127  
-773  
-485  
2,502  
-56  
Chi phí lãi vay
4,816  
3,648  
1,158  
757  
248  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,379  
8,054  
18,752  
21,868  
13,690  
Tăng, giảm các khoản phải thu
58,054  
-97,133  
-26,472  
21,473  
-9,958  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-66,437  
85,956  
-40,187  
-44,932  
38,899  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
99,240  
-43,579  
67,812  
7,983  
-40,499  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,112  
1,000  
-1,856  
3,672  
783  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,708  
-3,541  
-1,158  
-757  
-248  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-161  
-3,601  
-1,260  
-4,920  
-5,069  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3,388  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-550  
0  
-1,860  
-11  
-8,940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
97,706  
-52,845  
13,772  
4,375  
-7,952  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,663  
-54,536  
-2,297  
-25,466  
-11,712  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30  
23,708  
30  
250  
63  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-16,200  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
214  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
643  
773  
455  
526  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-990  
-46,255  
-1,812  
-24,690  
-11,435  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
23,542  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
203,217  
358,587  
233,120  
118,644  
54,458  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-236,042  
-275,083  
-214,480  
-96,844  
-54,358  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,501  
-5,657  
-6,431  
-6,501  
-2,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,325  
77,847  
12,209  
15,299  
21,642  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
60,391  
-21,252  
24,169  
-5,016  
2,254  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,161  
37,413  
13,243  
18,140  
15,847  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-135  
0  
1  
119  
39  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,416  
16,161  
37,413  
13,243  
18,140