Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (PTC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,930  
33,195  
-10,399  
3,328  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,086  
3,776  
1,788  
4,868  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21,035  
29,600  
15,587  
3,010  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-280  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,763  
-69,739  
-14,609  
-48  
 
Chi phí lãi vay
29,826  
11,653  
3,044  
1,252  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-3,185  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-15,143  
8,205  
-4,589  
12,410  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
72,867  
70,998  
-151,593  
-15,717  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,469  
50,715  
-49,187  
3,569  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,962  
-128,465  
243,620  
-8,001  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,094  
256  
-4,980  
224  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-9,029  
-145,521  
-28,639  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,845  
0  
-3,044  
-1,252  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,989  
-15,777  
-1,377  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,945  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,378  
-147  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,475  
-160,021  
65  
-8,768  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-237  
-3,751  
-6,879  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,384  
35,188  
0  
38,250  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-133,674  
0  
-23,277  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
88,584  
58,139  
2,340  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-83,895  
0  
-114,564  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
70,666  
0  
-10,055  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,949  
5,813  
12,618  
783  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,223  
95,388  
-139,818  
39,033  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-10,793  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
562,121  
591,683  
231,932  
12,943  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-501,036  
-496,597  
-118,962  
-8,161  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-580  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
50,293  
94,506  
112,970  
4,782  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,405  
29,873  
-26,783  
35,047  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,851  
20,979  
47,762  
12,715  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,446  
50,851  
20,979  
47,762