Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (PTC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,991  
-10,399  
3,328  
1,203  
-58,544  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,475  
1,788  
4,868  
6,274  
14,940  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,960  
15,587  
3,010  
-2,169  
19,458  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
156  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,355  
-14,609  
-48  
-1,280  
-1,355  
Chi phí lãi vay
11,754  
3,044  
1,252  
2,403  
6,206  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,825  
-4,589  
12,410  
6,431  
-19,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
133,389  
-151,593  
-15,717  
8,821  
23,536  
Tăng, giảm hàng tồn kho
60,961  
-49,187  
3,569  
3,288  
10,256  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,382  
243,620  
-8,001  
-774  
-4,850  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,344  
-4,980  
224  
17  
2,192  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-144,521  
-28,639  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,754  
-3,044  
-1,252  
-2,403  
-6,206  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,777  
-1,377  
0  
0  
-415  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-147  
0  
0  
-393  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
79,849  
65  
-8,768  
15,381  
4,987  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-965  
-6,879  
0  
0  
-1,053  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44,250  
0  
38,250  
16,400  
682  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-23,277  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,340  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-347,749  
-114,564  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
202,228  
-10,055  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,244  
12,618  
783  
0  
1,706  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-91,992  
-139,818  
39,033  
16,400  
1,335  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
631,300  
231,932  
12,943  
22,619  
50,562  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-573,077  
-118,962  
-8,161  
-49,656  
-56,873  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
58,223  
112,970  
4,782  
-27,038  
-6,311  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
46,080  
-26,783  
35,047  
4,743  
11  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,979  
47,762  
12,715  
7,972  
7,961  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,059  
20,979  
47,762  
12,715  
7,972