Công ty Cổ phần Phú Tài (PTB: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
235,536  
150,143  
128,439  
87,280  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
95,523  
68,371  
48,007  
36,861  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,846  
-3,125  
-439  
216  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
38  
-595  
118  
93  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,022  
-4,539  
-1,480  
3,228  
 
Chi phí lãi vay
22,181  
25,505  
19,655  
30,483  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
355,101  
235,761  
194,300  
158,161  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,992  
-78,428  
15,652  
-11,716  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-41,389  
-8,372  
-109,259  
-40,738  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,929  
31,257  
4,187  
17,840  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,027  
1,303  
-6,568  
1,787  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
730  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,024  
-25,829  
-19,582  
-30,874  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31,470  
-34,494  
-21,753  
-12,494  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11  
1,021  
5,287  
3,697  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,078  
-18,571  
-15,412  
-15,384  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
301,774  
103,649  
46,854  
70,279  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-186,819  
-123,509  
-122,886  
-66,582  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,135  
3,653  
1,188  
3,514  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-93,843  
0  
0  
-788  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68,843  
0  
788  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-3,700  
-504  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
20,006  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,686  
1,053  
1,426  
1,754  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-205,998  
-118,803  
-123,185  
-42,600  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,500  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,865,948  
1,474,731  
1,566,781  
1,264,060  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,930,122  
-1,401,114  
-1,476,701  
-1,193,874  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,975  
-31,528  
-12,055  
-36,059  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-71,649  
42,088  
78,024  
34,127  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
24,128  
26,934  
1,693  
61,806  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
127,498  
100,572  
98,835  
36,961  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
477  
-8  
44  
68  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
152,103  
127,498  
100,572  
98,835