Công ty cổ phần Phú Tài (PTB: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
424,029  
337,682  
235,536  
150,143  
128,439  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
137,222  
124,038  
95,523  
68,371  
48,007  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,901  
-3,827  
6,846  
-3,125  
-439  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-166  
1,211  
38  
-595  
118  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,003  
-6,188  
-5,022  
-4,539  
-1,480  
Chi phí lãi vay
32,044  
27,422  
22,181  
25,505  
19,655  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
588,027  
480,338  
355,101  
235,761  
194,300  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,379  
-205,241  
30,992  
-78,428  
15,652  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-116,115  
-104,893  
-41,389  
-8,372  
-109,259  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
179,567  
26,594  
24,929  
31,257  
4,187  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,616  
-15,263  
-1,027  
1,303  
-6,568  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
389  
-12,000  
730  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,259  
-26,971  
-22,024  
-25,829  
-19,582  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-79,579  
-56,819  
-31,470  
-34,494  
-21,753  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
105  
1  
11  
1,021  
5,287  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,399  
-21,880  
-14,078  
-18,571  
-15,412  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
429,740  
63,865  
301,774  
103,649  
46,854  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-553,274  
-290,433  
-186,819  
-123,509  
-122,886  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,368  
5,863  
2,135  
3,653  
1,188  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-876,636  
-46,314  
-93,843  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
663,890  
40,000  
68,843  
0  
788  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-27,000  
-25,617  
0  
0  
-3,700  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,864  
2,863  
3,686  
1,053  
1,426  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-780,789  
-313,638  
-205,998  
-118,803  
-123,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
45,000  
1,500  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,552,491  
2,246,555  
1,865,948  
1,474,731  
1,566,781  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,156,476  
-2,149,546  
-1,930,122  
-1,401,114  
-1,476,701  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,247  
-10,640  
-8,975  
-31,528  
-12,055  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
367,768  
131,369  
-71,649  
42,088  
78,024  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,719  
-118,404  
24,128  
26,934  
1,693  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,790  
152,103  
127,498  
100,572  
98,835  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
206  
71  
477  
-8  
44  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,715  
33,770  
152,103  
127,498  
100,572