Công ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ (PSW: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,757  
12,463  
35,162  
41,111  
40,917  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,231  
5,062  
5,186  
4,957  
4,399  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
967  
0  
-1,965  
1,965  
-3,427  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,305  
-5,460  
-7,304  
-5,657  
-5,857  
Chi phí lãi vay
0  
37  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,651  
12,102  
31,078  
42,377  
36,031  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,103  
-41,820  
27,652  
26,765  
-65,092  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,837  
-117,909  
70,970  
-1,355  
43  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-57,107  
88,922  
-75,043  
67,142  
35,403  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,325  
-1,193  
-502  
3  
390  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-37  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,509  
-3,154  
-9,701  
-8,361  
-9,789  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
720  
455  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,653  
-3,431  
-6,697  
-5,560  
-4,600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-59,559  
-66,521  
38,477  
121,468  
-7,613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,285  
-178  
-2,031  
-124  
-18,719  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,482  
10,540  
0  
487  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-40,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
20,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,956  
5,513  
6,664  
4,010  
5,730  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,847  
-4,125  
4,634  
4,373  
-12,989  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
50,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-50,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,208  
-9,850  
-23,868  
-24,595  
-27,544  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,208  
-9,850  
-23,868  
-24,595  
-27,544  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-102,614  
-80,495  
19,243  
101,245  
-48,145  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,784  
187,279  
168,036  
66,791  
114,936  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,169  
106,784  
187,279  
168,036  
66,791