Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ (PSW: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,162  
41,111  
40,917  
40,624  
66,314  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,186  
4,957  
4,399  
1,084  
1,994  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,965  
1,965  
-3,427  
-259  
558  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,304  
-5,657  
-5,857  
-7,164  
-17,860  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
27  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,078  
42,377  
36,031  
34,311  
51,005  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,652  
26,765  
-65,092  
64,060  
-7,247  
Tăng, giảm hàng tồn kho
70,970  
-1,355  
43  
-24,392  
740  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,043  
67,142  
35,403  
-17,875  
-45,017  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-502  
3  
390  
920  
732  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-27  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,701  
-8,361  
-9,789  
-9,824  
-10,578  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
720  
455  
0  
3,136  
2,889  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,697  
-5,560  
-4,600  
-10,170  
-10,420  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,477  
121,468  
-7,613  
40,137  
-17,896  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,031  
-124  
-18,719  
-2,588  
-13,167  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
487  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,664  
4,010  
5,730  
7,541  
18,049  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,634  
4,373  
-12,989  
4,953  
4,882  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
20,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-20,000  
-25,420  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,868  
-24,595  
-27,544  
-22,645  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-23,868  
-24,595  
-27,544  
-42,645  
-5,420  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,243  
101,245  
-48,145  
2,446  
-18,435  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
168,036  
66,791  
114,936  
109,490  
127,925  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
187,279  
168,036  
66,791  
111,936  
109,490