Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (PSP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
26,045  
11,146  
1,087  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
21,212  
20,113  
16,904  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
1,458  
1,011  
671  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
-21  
-6  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-5,755  
-2,109  
-7,990  
 
Chi phí lãi vay
 
14,561  
20,058  
33,587  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
57,500  
50,213  
44,259  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
16,487  
687  
-9,924  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-3,997  
-2,328  
59  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-392  
16,783  
-12,688  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
8,045  
4,565  
-1,335  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-19,495  
-20,979  
-35,168  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
2,415  
8,366  
123  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-64,862  
-8,917  
-936  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-4,300  
48,391  
-15,610  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-21,940  
-6,365  
-70,205  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
114  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
5,702  
2,038  
8,699  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-16,124  
-4,327  
-61,506  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
33,000  
0  
16,601  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
5,000  
37,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-44,708  
-29,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-6,708  
8,000  
16,601  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-27,132  
52,064  
-60,515  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
85,445  
33,377  
93,892  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
15  
4  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
58,328  
85,445  
33,377