Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn (PSL: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-21,603  
65,000  
63,231  
72,298  
11,713  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,209  
5,420  
5,458  
5,610  
5,733  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,366  
31  
0  
0  
-243  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,151  
-8,624  
-6,354  
-6,718  
-5,459  
Chi phí lãi vay
0  
0  
40  
108  
151  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-22,179  
61,826  
62,374  
71,298  
11,895  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,486  
-3,037  
365  
801  
1,508  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,606  
1,241  
1,637  
2,053  
7,156  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,886  
2,401  
-3,647  
4,095  
-8,138  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,420  
1,686  
-120  
-2,340  
-1,784  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-40  
-108  
-151  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,253  
-10,754  
-11,444  
-11,735  
-2,120  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
30  
164  
56  
218  
1,368  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,200  
-6,801  
-7,823  
-1,746  
-16,456  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,975  
46,725  
41,357  
62,535  
-6,723  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,376  
-6,953  
-4,120  
-708  
-7,094  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
125  
181  
1,351  
184  
1,576  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-104,500  
-55,500  
-48,000  
-11,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
61,500  
48,000  
33,000  
13,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
64,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,590  
8,393  
7,122  
7,628  
4,663  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
49,838  
-41,379  
-3,147  
-7,895  
645  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,320  
-672  
-672  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-3,600  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,500  
-15,750  
-24,750  
-11,250  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-40,500  
-15,750  
-26,070  
-11,922  
-4,272  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,637  
-10,404  
12,140  
42,717  
-10,350  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,151  
69,555  
57,415  
14,698  
25,048  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,514  
59,151  
69,555  
57,415  
14,698