Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn (PSL: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,000  
63,231  
72,298  
11,713  
23,947  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,420  
5,458  
5,610  
5,733  
4,993  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31  
0  
0  
-243  
-1,670  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,624  
-6,354  
-6,718  
-5,459  
-6,873  
Chi phí lãi vay
0  
40  
108  
151  
168  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,826  
62,374  
71,298  
11,895  
20,566  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,037  
365  
801  
1,508  
3,963  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,241  
1,637  
2,053  
7,156  
8,624  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,401  
-3,647  
4,095  
-8,138  
14,278  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,686  
-120  
-2,340  
-1,784  
-6,374  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-40  
-108  
-151  
-168  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,754  
-11,444  
-11,735  
-2,120  
-20,519  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
164  
56  
218  
1,368  
177  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,801  
-7,823  
-1,746  
-16,456  
-4,917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,725  
41,357  
62,535  
-6,723  
15,630  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,953  
-4,120  
-708  
-7,094  
-1,676  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
181  
1,351  
184  
1,576  
147  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-104,500  
-55,500  
-48,000  
-11,500  
-33,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
61,500  
48,000  
33,000  
13,000  
13,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
7,317  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,393  
7,122  
7,628  
4,663  
7,295  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,379  
-3,147  
-7,895  
645  
-6,917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
377  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-1,320  
-672  
-672  
-336  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,600  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,750  
-24,750  
-11,250  
0  
-3,150  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,750  
-26,070  
-11,922  
-4,272  
-3,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,404  
12,140  
42,717  
-10,350  
5,604  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69,555  
57,415  
14,698  
25,048  
19,444  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,151  
69,555  
57,415  
14,698  
25,048