Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí (PSI: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,012  
305  
5,022  
2,676  
817  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
965  
0  
5,215  
6,723  
8,068  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
2,220  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,389  
11,006  
-29,240  
27,903  
-62,322  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,251  
-8,831  
-10,820  
-32,166  
-33,126  
Chi phí lãi vay
0  
0  
732  
203  
222  
Các khoản điều chỉnh khác
1,936  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,049  
4,699  
-29,092  
5,339  
-86,341  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,883  
-14,198  
-4,895  
5,429  
36,921  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-206  
-33  
1,461  
-3,658  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-485,076  
465,814  
-79,755  
-125,303  
-117,530  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,183  
198,360  
-34,923  
121,274  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-828  
-107  
-222  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,743  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,684  
-1,261  
-682  
-212  
450  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-477,827  
456,409  
83,075  
-148,316  
-49,106  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-628  
-63  
-854  
-118  
-33  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
7  
0  
412  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
120,246  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,141  
8,818  
10,543  
34,918  
42,445  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,513  
8,763  
9,688  
155,458  
42,412  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
70,000  
89,900  
69,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-110,000  
-49,900  
-94,500  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-40,000  
40,000  
-25,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-476,314  
465,172  
52,764  
47,142  
-31,695  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
573,360  
268,891  
216,127  
168,986  
200,680  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,045  
734,063  
268,891  
216,127  
168,986