Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn (PSG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-19,285  
-88,506  
-220,733  
-251,651  
-87,229  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,125  
13,639  
15,349  
20,983  
14,633  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,039  
-2,610  
-1,115  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
5,242  
-835  
-8,423  
2,021  
-4,048  
Chi phí lãi vay
58,399  
67,045  
98,348  
87,600  
54,981  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,520  
-11,267  
-116,575  
-141,047  
-21,663  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,651  
3,625  
113,205  
323,615  
-185,245  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,338  
-2,591  
67,833  
24,207  
-121,048  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-93,795  
4,975  
-64,283  
-132,958  
251,813  
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,659  
8,078  
-1,874  
22,746  
32,658  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-58,399  
-1,597  
-2,818  
-22,391  
-53,029  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-17  
-8,772  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
522  
0  
0  
4,393  
34,152  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-897  
-113,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-59,806  
1,223  
-4,511  
77,651  
-184,799  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-455  
-516  
3,132  
-1,352  
-85,124  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
209,986  
1,274  
25,700  
11,018  
44  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-10,664  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
682  
0  
0  
1,146  
7,568  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
210,213  
757  
28,832  
10,812  
-88,176  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,248  
0  
0  
0  
539,621  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,574  
-2,695  
-23,952  
-101,997  
-370,088  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-111  
-21,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-135,325  
-2,695  
-23,952  
-102,108  
148,533  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,083  
-714  
369  
-13,646  
-124,442  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,239  
1,954  
1,584  
15,230  
139,672  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,322  
1,239  
1,954  
1,584  
15,230