Công ty Cổ phần Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Đông Nam Bộ (PSE: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,315  
35,197  
38,322  
42,381  
50,062  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,058  
6,023  
5,839  
2,993  
3,252  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-1,543  
-2,641  
4,184  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,250  
-423  
-306  
-894  
-10,902  
Chi phí lãi vay
0  
107  
382  
1,488  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
-1,928  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,123  
38,975  
42,694  
43,327  
46,596  
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,257  
-1,169  
35,062  
-39,820  
-42,590  
Tăng, giảm hàng tồn kho
74,362  
42,284  
34,454  
-58,241  
-71,850  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-54,186  
22,953  
-61,822  
-11,969  
110,460  
Tăng, giảm chi phí trả trước
551  
-667  
-22  
1,062  
-1,236  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-107  
-439  
-1,431  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,645  
-8,099  
-8,943  
-9,079  
-8,873  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
882  
575  
57  
3,293  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,618  
-6,100  
-3,983  
-8,902  
-6,768  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,725  
88,647  
37,057  
-81,758  
25,740  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,447  
-7,293  
-9,262  
-9,730  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,068  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-874  
0  
-2,600  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
874  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,600  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,495  
423  
306  
1,459  
10,337  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,562  
-1,151  
-7,861  
-5,203  
-1,993  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
20,000  
98,303  
208,404  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-32,476  
-110,278  
-183,952  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,002  
-23,454  
-21,442  
-23,294  
-16,518  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,002  
-35,930  
-33,417  
1,158  
-16,518  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
56,285  
51,566  
-4,221  
-85,803  
7,229  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,228  
37,663  
41,884  
127,687  
120,458  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
145,514  
89,228  
37,663  
41,884  
127,687