Công ty Cổ phần Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Đông Nam Bộ (PSE: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,677  
29,315  
35,197  
38,322  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,030  
5,058  
6,023  
5,839  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-1,543  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,199  
-4,250  
-423  
-306  
 
Chi phí lãi vay
38  
0  
107  
382  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-1,928  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,547  
30,123  
38,975  
42,694  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,661  
23,257  
-1,169  
35,062  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-47,026  
74,362  
42,284  
34,454  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,928  
-54,186  
22,953  
-61,822  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-300  
551  
-667  
-22  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-38  
0  
-107  
-439  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,787  
-6,645  
-8,099  
-8,943  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
45  
882  
575  
57  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,716  
-6,618  
-6,100  
-3,983  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-49,542  
61,725  
88,647  
37,057  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-553  
0  
-2,447  
-7,293  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
12,068  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-874  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
874  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,697  
1,495  
423  
306  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,144  
13,562  
-1,151  
-7,861  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,200  
0  
20,000  
98,303  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,200  
0  
-32,476  
-110,278  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,031  
-19,002  
-23,454  
-21,442  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,031  
-19,002  
-35,930  
-33,417  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-56,429  
56,285  
51,566  
-4,221  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
145,514  
89,228  
37,663  
41,884  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,085  
145,514  
89,228  
37,663