Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
74,242  
85,166  
116,527  
116,500  
151,204  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,106  
972  
565  
829  
935  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,735  
21,395  
4,659  
12,072  
18,926  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
201  
-971  
-313  
-274  
-1,535  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35,559  
-34,216  
-19,657  
-40,512  
-18,179  
Chi phí lãi vay
63,743  
69,511  
92,258  
85,416  
85,990  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
109,467  
141,858  
194,039  
174,032  
237,342  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-62,211  
8,873  
36,934  
-264,444  
1,470  
Tăng, giảm hàng tồn kho
347,268  
60,480  
579,653  
-810,758  
455,417  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
81,899  
63,011  
-149,896  
93,740  
51,170  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-591  
-441  
3,107  
-2,710  
-4,392  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-64,391  
-70,351  
-90,945  
-85,352  
-87,212  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,189  
-18,234  
-33,543  
-52,648  
-36,162  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,057  
3,660  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,231  
-967  
-1,536  
-1,732  
-5,220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
397,022  
184,229  
537,814  
-947,813  
616,072  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-223  
-2,710  
-1,083  
-390  
-610  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
40  
534  
183  
652  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20,394  
-33,575  
0  
-1,350  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,413  
38,665  
20,148  
37,115  
17,225  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,836  
2,915  
19,248  
36,026  
17,615  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
55,568  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-375  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,464,597  
5,153,930  
5,399,040  
5,372,767  
3,409,024  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,435,647  
-5,426,294  
-6,069,958  
-4,008,703  
-3,602,028  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,219  
-63,824  
-42,625  
-47,648  
-83,363  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,269  
-336,188  
-713,919  
1,371,983  
-276,367  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
384,589  
-149,044  
-156,857  
460,196  
357,320  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
681,481  
830,543  
987,500  
527,206  
169,870  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-18  
-99  
98  
16  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,066,066  
681,481  
830,543  
987,500  
527,206