Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,962  
74,242  
85,166  
116,527  
116,500  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,569  
1,106  
972  
565  
829  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,791  
5,735  
21,395  
4,659  
12,072  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
201  
-971  
-313  
-274  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,449  
-35,559  
-34,216  
-19,657  
-40,512  
Chi phí lãi vay
76,174  
63,743  
69,511  
92,258  
85,416  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
138,045  
109,467  
141,858  
194,039  
174,032  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-196,466  
-62,211  
8,873  
36,934  
-264,444  
Tăng, giảm hàng tồn kho
91,246  
347,268  
60,480  
579,653  
-810,758  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,154  
81,899  
63,011  
-149,896  
93,740  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,584  
-591  
-441  
3,107  
-2,710  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-71,900  
-64,391  
-70,351  
-90,945  
-85,352  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,741  
-13,189  
-18,234  
-33,543  
-52,648  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,057  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,288  
-1,231  
-967  
-1,536  
-1,732  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-89,840  
397,022  
184,229  
537,814  
-947,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-609  
-223  
-2,710  
-1,083  
-390  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
40  
534  
183  
652  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-20,394  
-33,575  
0  
-1,350  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46,317  
32,413  
38,665  
20,148  
37,115  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45,708  
11,836  
2,915  
19,248  
36,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
55,568  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-375  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,705,953  
4,464,597  
5,153,930  
5,399,040  
5,372,767  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,873,587  
-4,435,647  
-5,426,294  
-6,069,958  
-4,008,703  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,692  
-53,219  
-63,824  
-42,625  
-47,648  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-220,326  
-24,269  
-336,188  
-713,919  
1,371,983  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-264,458  
384,589  
-149,044  
-156,857  
460,196  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,066,066  
681,481  
830,543  
987,500  
527,206  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
-18  
-99  
98  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
801,608  
1,066,066  
681,481  
830,543  
987,500