Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,959  
74,242  
85,166  
116,527  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,569  
1,106  
972  
565  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,791  
5,735  
21,395  
4,659  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
201  
-971  
-313  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,484  
-35,559  
-34,216  
-19,657  
 
Chi phí lãi vay
76,174  
63,743  
69,511  
92,258  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
136,009  
109,467  
141,858  
194,039  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-210,935  
-62,211  
8,873  
36,934  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
82,234  
347,268  
60,480  
579,653  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,006  
81,899  
63,011  
-149,896  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,584  
-591  
-441  
3,107  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-72,232  
-64,391  
-70,351  
-90,945  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,741  
-13,189  
-18,234  
-33,543  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,288  
-1,231  
-967  
-1,536  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-92,543  
397,022  
184,229  
537,814  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-609  
-223  
-2,710  
-1,083  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
40  
534  
183  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-20,394  
-33,575  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48,252  
32,413  
38,665  
20,148  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
47,643  
11,836  
2,915  
19,248  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-375  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,675,738  
4,464,597  
5,153,930  
5,399,040  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,842,173  
-4,435,647  
-5,426,294  
-6,069,958  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,160  
-53,219  
-63,824  
-42,625  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-219,594  
-24,269  
-336,188  
-713,919  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-264,494  
384,589  
-149,044  
-156,857  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,066,066  
681,481  
830,543  
987,500  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
-18  
-99  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
801,572  
1,066,066  
681,481  
830,543