Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (PSC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,903  
18,500  
17,330  
16,001  
11,222  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,894  
17,671  
15,154  
12,199  
9,673  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
73  
-1,301  
57  
-2,766  
-319  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,096  
-460  
-1,348  
-599  
-432  
Chi phí lãi vay
4,714  
3,775  
3,836  
4,187  
5,186  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,487  
38,185  
35,029  
29,022  
25,330  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,147  
1,006  
-4,775  
9,391  
10,856  
Tăng, giảm hàng tồn kho
844  
6,583  
-9,204  
1,110  
2,812  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,207  
1,246  
18,711  
656  
4,174  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-993  
93  
1,406  
117  
1,270  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,606  
-3,788  
-3,871  
-4,182  
-5,289  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,827  
-3,633  
-4,175  
-2,966  
-2,817  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,280  
0  
841  
2,765  
296  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,880  
-1,327  
-1,610  
-1,955  
-2,514  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,365  
38,365  
32,353  
33,958  
34,119  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-54,944  
-23,151  
-41,444  
-36,798  
-19,426  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,943  
1,468  
13,024  
248  
386  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
6,691  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
53  
72  
221  
412  
46  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,949  
-21,611  
-28,199  
-29,447  
-18,994  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
174,340  
74,500  
75,144  
119,276  
154,538  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-155,663  
-80,223  
-74,518  
-120,632  
-159,173  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,721  
-11,316  
-8,886  
-5,660  
-4,916  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,956  
-17,039  
-8,260  
-7,016  
-9,551  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,372  
-285  
-4,106  
-2,506  
5,574  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,284  
2,570  
6,675  
9,181  
3,607  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,656  
2,284  
2,570  
6,675  
9,181