Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (PSC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,001  
11,222  
8,502  
9,568  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,199  
9,673  
6,418  
5,606  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,766  
-319  
-1,271  
1,731  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-599  
-432  
3,659  
-760  
 
Chi phí lãi vay
4,187  
5,186  
5,682  
5,209  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,022  
25,330  
22,990  
21,355  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,391  
10,856  
8,503  
52,965  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,110  
2,812  
-615  
-2,165  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
656  
4,174  
-2,014  
-43,480  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
117  
1,270  
-1,479  
-12,612  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,182  
-5,289  
-7,411  
-5,850  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,966  
-2,817  
-2,014  
-2,583  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,765  
296  
433  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,955  
-2,514  
-1,168  
-1,055  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,958  
34,119  
17,225  
6,576  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,798  
-19,426  
-9,254  
-51,865  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
248  
386  
396  
321  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,691  
0  
3,924  
663  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
412  
46  
302  
1,023  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,447  
-18,994  
-4,632  
-49,859  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
119,276  
154,538  
176,300  
237,879  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,632  
-159,173  
-185,750  
-189,945  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,660  
-4,916  
-4,738  
-7,200  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,016  
-9,551  
-14,188  
40,733  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,506  
5,574  
-1,595  
-2,549  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,181  
3,607  
5,202  
7,752  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,675  
9,181  
3,607  
5,202