Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (PSB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,045  
2,208  
2,710  
10,735  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,905  
7,591  
7,659  
7,693  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
10,530  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-19  
-161  
0  
6  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,025  
-32,980  
-31,544  
-59,900  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-18,093  
-23,342  
-21,175  
-30,936  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-50,986  
2,517  
-15,619  
5,773  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-21,326  
-6,475  
-237  
-219  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,090  
-3,545  
-3,570  
2,075  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-161  
241  
-286  
-82  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-8,254  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-3,111  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-31  
-77  
-540  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-61,508  
-30,681  
-41,427  
-34,754  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,391  
-605  
-1,555  
-2,729  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-722,000  
-498,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
727,000  
43,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,241,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,371,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,902  
26,235  
41,771  
63,541  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,511  
-429,367  
40,216  
190,812  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-17,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
-17,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,997  
-460,048  
-1,211  
139,058  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,299  
540,186  
541,397  
402,344  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
161  
0  
-6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
43,313  
80,299  
540,186  
541,397