Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (PSB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,710  
1,343  
1,919  
1,045  
2,208  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,590  
8,966  
8,608  
7,905  
7,591  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,030  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4  
63  
141  
-19  
-161  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,016  
-27,601  
-26,137  
-27,025  
-32,980  
Chi phí lãi vay
37  
105  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-10,653  
-17,123  
-15,469  
-18,093  
-23,342  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,899  
18,438  
7,176  
-50,986  
2,517  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-602  
-3,592  
26,720  
-21,326  
-6,475  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,232  
-21,656  
-30,862  
29,090  
-3,545  
Tăng, giảm chi phí trả trước
613  
77  
-1,053  
-161  
241  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-37  
-105  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-384  
0  
-62  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-32  
-15  
-31  
-77  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,194  
-23,994  
-13,567  
-61,508  
-30,681  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,896  
-19,864  
-50,529  
-6,391  
-605  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
700  
0  
0  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-305,000  
-295,000  
-780,000  
-722,000  
-498,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
320,000  
308,000  
800,000  
727,000  
43,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,624  
27,026  
30,317  
25,902  
26,235  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
31,728  
20,862  
-212  
24,511  
-429,367  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,534  
-3,131  
-13,779  
-36,997  
-460,048  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,372  
29,566  
43,313  
80,299  
540,186  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
-63  
32  
11  
161  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,910  
26,372  
29,566  
43,313  
80,299