Tổng Công ty cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Bình Dương (PRT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
545,277  
241,678  
316,029  
381,996  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
41,523  
62,775  
67,336  
76,285  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-33,271  
4,814  
28,531  
1,581  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
958  
-18,912  
-5,775  
-3,674  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-332,868  
-426,922  
-232,338  
-337,144  
Chi phí lãi vay
 
104,291  
90,270  
81,825  
77,435  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
325,911  
-46,296  
255,608  
196,480  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
26,332  
29,845  
-14,430  
195,648  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-1,032,077  
177,666  
70,948  
-168,047  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
436,295  
-415,450  
599,479  
47,016  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-40,934  
12,213  
2,778  
-8,588  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
2,903  
-2,903  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-111,290  
-85,832  
-75,666  
-73,234  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-126,110  
-46,365  
-17,214  
-14,247  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
83,987  
91,002  
0  
5,312  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-203,060  
-95,055  
-43,510  
-276,130  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-638,043  
-381,175  
777,995  
-95,790  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-53,927  
-88,331  
-94,615  
-57,146  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
8,459  
534,691  
9,655  
13,314  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-118,921  
-231,244  
-166,000  
-207,766  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
247,658  
0  
30,874  
22,100  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-151,906  
-121,209  
-110,452  
-1,140  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
158,428  
291,389  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
274,217  
286,662  
24,164  
5,423  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
364,007  
671,958  
-306,374  
-225,215  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
3,456,716  
1,605,076  
2,359,801  
2,416,838  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-3,151,051  
-1,766,821  
-2,418,620  
-2,038,226  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-81,890  
-67,463  
-407,741  
-7,270  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
223,775  
-229,207  
-466,560  
371,342  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-50,261  
61,575  
5,061  
50,337  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
264,400  
202,823  
197,773  
147,394  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
1  
-10  
42  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
214,139  
264,400  
202,823  
197,773