Công ty Cổ phần Procimex Việt Nam (PRO: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,012  
3,750  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,569  
1,756  
1,782  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
278  
-1,577  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-182  
-67  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,062  
-6  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
6  
314  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,621  
4,170  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,919  
-4,427  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,688  
6,657  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,755  
-121  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
171  
-378  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6  
-314  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,178  
-664  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194  
-143  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
53,243  
115,611  
69,539  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-22,052  
-86,757  
-49,042  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-7,367  
-9,101  
-6,913  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-184  
-578  
-42  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-40  
0  
-225  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
15,968  
16,118  
9,835  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-41,934  
-44,772  
-18,871  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,267  
4,780  
-2,367  
-9,479  
4,281  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,809  
-6  
-4,131  
-28  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
1,020  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15  
6  
24  
145  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15  
-1,804  
17  
-3,986  
992  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
33,579  
27,108  
40,592  
2,082  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-940  
-36,547  
-23,199  
-40,592  
-2,082  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,460  
0  
0  
-101  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-940  
-4,429  
3,909  
0  
-101  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,342  
-1,452  
1,560  
-13,466  
5,172  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
645  
2,112  
559  
14,025  
8,853  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
148  
-15  
-7  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,134  
645  
2,112  
559  
14,025