Công ty Cổ phần Procimex Việt Nam (PRO: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,722  
4,012  
3,750  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
856  
1,569  
1,756  
1,782  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-231  
278  
-1,577  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-182  
-67  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-847  
-2,062  
-6  
0  
 
Chi phí lãi vay
3  
6  
314  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,503  
3,621  
4,170  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
169  
1,919  
-4,427  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,381  
6,688  
6,657  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-393  
-2,755  
-121  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
643  
171  
-378  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3  
-6  
-314  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-926  
-1,178  
-664  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21  
-194  
-143  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
53,243  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-22,052  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-7,367  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-184  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-40  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
15,968  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-41,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,410  
8,267  
4,780  
-2,367  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-215  
0  
-1,809  
-6  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
893  
15  
6  
24  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,686  
15  
-1,804  
17  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
0  
33,579  
27,108  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,000  
-940  
-36,547  
-23,199  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,460  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-940  
-4,429  
3,909  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,724  
7,342  
-1,452  
1,560  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,134  
645  
2,112  
559  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
148  
-15  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,411  
8,134  
645  
2,112