Công ty Cổ phần Portserco (PRC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,361  
2,569  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
103,165  
104,702  
123,923  
191,911  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-98,285  
-102,676  
-101,236  
-171,036  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-6,842  
-6,960  
-7,152  
-6,813  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,947  
-1,821  
-1,209  
-1,574  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-787  
-568  
-326  
-244  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,232  
13,209  
360  
410  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,044  
-5,233  
-5,477  
-6,007  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,493  
653  
8,882  
6,647  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-460  
-11,593  
-10,286  
-3,917  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
689  
1,262  
273  
20  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,080  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
757  
434  
299  
296  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,066  
-9,897  
-9,715  
-3,601  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
280  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,877  
50,276  
35,596  
43,270  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,863  
-39,830  
-33,699  
-45,507  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,400  
-1,800  
-1,179  
-825  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,386  
8,646  
998  
-3,062  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,173  
-599  
166  
-16  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,326  
1,925  
1,759  
1,775  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,500  
1,326  
1,925  
1,759