Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (PPY: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,195  
22,065  
13,904  
6,417  
19,967  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,568  
2,193  
4,290  
4,095  
3,640  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,186  
-752  
14,319  
25,922  
4,452  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,916  
-991  
-2,711  
-82  
-52,547  
Chi phí lãi vay
0  
0  
49  
7,649  
43,537  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,661  
22,516  
29,852  
44,001  
19,048  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,157  
1,994  
-943  
-2,490  
-38,468  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,257  
-43,498  
60,049  
89,895  
-130,497  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,444  
21,936  
-40,439  
-5,379  
126,711  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,889  
2,071  
1,209  
1,814  
373  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-152  
-7,546  
-45,349  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,431  
-4,272  
-3,519  
-1,901  
-7,196  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
600  
0  
1,786  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,414  
-1,723  
-560  
-1,352  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,272  
-975  
46,097  
117,043  
-73,593  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,972  
-1,541  
-9,413  
-16,122  
-1,446  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
131  
55  
1,293  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-99,199  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
69,757  
199,483  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,785  
10,936  
11,872  
2,590  
923  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,056  
9,450  
3,752  
56,225  
99,761  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
0  
0  
989,223  
2,008,935  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,000  
0  
-50,000  
-1,152,014  
-2,027,701  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,770  
0  
0  
-11,086  
-20,238  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
-8,177  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,770  
-8,177  
-50,000  
-173,877  
-39,005  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-555  
298  
-151  
-610  
-12,836  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
740  
442  
593  
1,202  
14,042  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
185  
740  
442  
593  
1,202