Công ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (PPS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,908  
32,049  
32,215  
31,949  
31,408  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,601  
9,569  
7,738  
5,366  
4,133  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-368  
0  
-163  
-318  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-144  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-382  
-807  
-999  
-3,548  
Chi phí lãi vay
29  
0  
1,860  
3,106  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,026  
41,236  
40,842  
39,104  
31,993  
Tăng, giảm các khoản phải thu
48,055  
31,090  
71,521  
-127,052  
-163,811  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-76  
5,070  
40,320  
340,191  
-1,341,534  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,200  
-59,211  
-261,850  
-61,186  
1,462,773  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,732  
-943  
-1,819  
-1,942  
1,282  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29  
0  
-2,022  
-2,944  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,513  
-4,575  
-8,180  
-6,663  
-7,258  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
379  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-95,320  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-544  
12,666  
-121,188  
179,508  
-16,555  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,030  
-18,314  
-26,066  
-12,295  
-3,209  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
69  
382  
807  
999  
3,809  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,958  
-17,932  
-25,259  
-11,296  
600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,801  
0  
55,608  
121,521  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,801  
0  
-125,236  
-51,893  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,516  
-17,262  
-23,041  
-19,255  
-18,709  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,516  
-17,262  
-92,669  
50,373  
-18,709  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,019  
-22,528  
-239,116  
218,585  
-34,664  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,953  
45,481  
284,597  
66,012  
100,677  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,934  
22,953  
45,481  
284,597  
66,012