Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (PPP: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,334  
6,843  
-5,027  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,660  
3,714  
3,032  
778  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
159  
10  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-475  
-2,557  
224  
0  
 
Chi phí lãi vay
976  
2,478  
5,993  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,653  
10,489  
4,223  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-921  
-3,706  
8,208  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,318  
485  
-5,806  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,493  
3,716  
-10,414  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
786  
499  
-1,264  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-976  
-2,526  
-5,860  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-793  
-899  
-867  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
534  
1,153  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40  
-91  
-129  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
43,001  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-54,345  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-4,875  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-98  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-942  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
23,180  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-17,856  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,899  
8,501  
-10,756  
-11,935  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-561  
-1,632  
-2,904  
-17,701  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,428  
5,100  
5,535  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,000  
-12,083  
-11,700  
-9,550  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
8,083  
14,786  
8,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-10  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
475  
171  
0  
75  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,914  
966  
5,272  
-13,641  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
15,200  
6,445  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
49,060  
7,401  
12,245  
34,151  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,780  
-23,087  
-16,151  
-2,470  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2,335  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,720  
-485  
204  
31,681  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
93  
8,981  
-5,281  
6,105  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,445  
1,464  
6,745  
640  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,538  
10,445  
1,464  
6,745