Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (PPP: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,709  
6,334  
6,843  
-5,027  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,709  
3,660  
3,714  
3,032  
778  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
232  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
159  
10  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-176  
-475  
-2,557  
224  
0  
Chi phí lãi vay
106  
976  
2,478  
5,993  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,580  
10,653  
10,489  
4,223  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,650  
-921  
-3,706  
8,208  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,015  
-1,318  
485  
-5,806  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,813  
-2,493  
3,716  
-10,414  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
479  
786  
499  
-1,264  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-106  
-976  
-2,526  
-5,860  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,165  
-793  
-899  
-867  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
534  
1,153  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-649  
-40  
-91  
-129  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
43,001  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-54,345  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-4,875  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-98  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-942  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
23,180  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-17,856  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,286  
4,899  
8,501  
-10,756  
-11,935  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,564  
-561  
-1,632  
-2,904  
-17,701  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
6,428  
5,100  
5,535  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,000  
-12,083  
-11,700  
-9,550  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
11,000  
8,083  
14,786  
8,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-10  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
193  
475  
171  
0  
75  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,371  
3,914  
966  
5,272  
-13,641  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
15,000  
0  
15,200  
6,445  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,371  
49,060  
7,401  
12,245  
34,151  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-41,077  
-57,780  
-23,087  
-16,151  
-2,470  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,580  
0  
0  
-2,335  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,715  
-8,720  
-485  
204  
31,681  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,630  
93  
8,981  
-5,281  
6,105  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,538  
10,445  
1,464  
6,745  
640  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,168  
10,538  
10,445  
1,464  
6,745