Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (PPP: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,137  
7,919  
9,709  
6,334  
6,843  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,899  
4,076  
3,709  
3,660  
3,714  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
527  
1,006  
232  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
159  
10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23  
-54  
-176  
-475  
-2,557  
Chi phí lãi vay
4,300  
3,302  
106  
976  
2,478  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,841  
16,248  
13,580  
10,653  
10,489  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,904  
-7,070  
-2,650  
-921  
-3,706  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,534  
-2,480  
-5,015  
-1,318  
485  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,287  
9,260  
3,813  
-2,493  
3,716  
Tăng, giảm chi phí trả trước
411  
-1,372  
479  
786  
499  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,117  
-3,302  
-106  
-976  
-2,526  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,425  
-1,994  
-1,165  
-793  
-899  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,293  
0  
0  
0  
534  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,396  
-614  
-649  
-40  
-91  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,455  
8,677  
8,286  
4,899  
8,501  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,748  
-29,683  
-8,564  
-561  
-1,632  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
14  
0  
0  
6,428  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-7,000  
-12,083  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
11,000  
8,083  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26  
41  
193  
475  
171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,722  
-29,629  
-8,371  
3,914  
966  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
20,000  
0  
15,000  
0  
15,200  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
41,510  
67,177  
32,371  
49,060  
7,401  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-54,161  
-48,856  
-41,077  
-57,780  
-23,087  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,539  
-4,707  
-2,580  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
811  
13,614  
3,715  
-8,720  
-485  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,544  
-7,337  
3,630  
93  
8,981  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,831  
14,168  
10,538  
10,445  
1,464  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,375  
6,831  
14,168  
10,538  
10,445