Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương (PPI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-91,919  
-84,771  
-37,206  
36,150  
23,130  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,392  
2,945  
5,268  
3,621  
1,490  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
2,446  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
63,064  
56,993  
20,872  
0  
4,215  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
47  
-280  
4,993  
16  
941  
Chi phí lãi vay
2,848  
4,371  
8,909  
7,811  
7,146  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-23,568  
-20,742  
2,835  
50,044  
36,921  
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,456  
146,061  
96,902  
-329,055  
-205,544  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,355  
-30,293  
110,590  
-35,060  
88,511  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,647  
15,440  
-116,757  
82,426  
35,796  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,315  
54  
-289  
-204  
-1,597  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,848  
-4,371  
-8,909  
-7,811  
-22,060  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-389  
-407  
-823  
-592  
-5,091  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-114  
-34  
-1,123  
-831  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,854  
105,707  
82,427  
-241,084  
-73,063  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-220  
-350  
-2,535  
-16,824  
-3,928  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,330  
494  
11,059  
0  
477  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,000  
-2,250  
-1,030  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,270  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
10  
66  
82  
88  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,112  
3,423  
6,340  
-17,772  
-3,363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
182,322  
101,734  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
115,373  
224,771  
304,001  
308,798  
100,025  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-144,143  
-334,624  
-418,291  
-208,191  
-131,961  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,769  
-109,854  
-114,289  
282,928  
69,797  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-803  
-724  
-25,523  
24,073  
-6,629  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,610  
2,334  
27,857  
3,784  
10,414  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
808  
1,610  
2,334  
27,857  
3,784