Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương (PPI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-37,206  
36,150  
23,130  
136  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,268  
3,621  
1,490  
2,279  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
2,446  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
20,872  
0  
4,215  
500  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,993  
16  
941  
4,431  
 
Chi phí lãi vay
8,909  
7,811  
7,146  
7,841  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,835  
50,044  
36,921  
15,186  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
96,902  
-329,055  
-205,544  
17,937  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
110,590  
-35,060  
88,511  
-31,000  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-116,757  
82,426  
35,796  
6,031  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-289  
-204  
-1,597  
-347  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,909  
-7,811  
-22,060  
-35,943  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-823  
-592  
-5,091  
-4,901  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,123  
-831  
0  
-198  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
82,427  
-241,084  
-73,063  
-33,235  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,535  
-16,824  
-3,928  
-178  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,059  
0  
477  
12,504  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,693  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,250  
-1,030  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
66  
82  
88  
45  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,340  
-17,772  
-3,363  
10,678  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
182,322  
101,734  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
304,001  
308,798  
100,025  
140,797  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-418,291  
-208,191  
-131,961  
-110,268  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-114,289  
282,928  
69,797  
30,529  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,523  
24,073  
-6,629  
7,972  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,857  
3,784  
10,414  
2,442  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,334  
27,857  
3,784  
10,414