Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú (PPH: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
189,074  
277,168  
204,463  
220,861  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
153,281  
133,044  
151,758  
143,917  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
6,360  
89,980  
42,691  
-15,912  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,422  
15,495  
7,046  
-1,450  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-337,643  
-316,374  
-252,649  
-80,428  
Chi phí lãi vay
0  
132,917  
106,372  
121,675  
145,721  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
145,413  
305,684  
274,985  
412,709  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
109,852  
-200,245  
31,902  
-412,470  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-269,135  
49,406  
103,935  
-11,008  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-150,460  
150,809  
-72,644  
210,890  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-19,492  
4,660  
-9,470  
16,543  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
60  
10,245  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-150,854  
-123,394  
-118,009  
-166,968  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,727  
-2,462  
-11,754  
-41,958  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,175  
0  
36  
38,593  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-26,791  
-13,788  
-13,638  
-31,988  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,510,291  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,891,963  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-457,357  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-173,532  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,211  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
147,152  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-218,888  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-90,507  
-365,021  
170,731  
195,589  
14,343  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150,716  
-404,351  
-344,293  
-108,454  
-80,650  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,468  
13,992  
48,175  
-4,710  
16,199  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-500  
-21,500  
-12,480  
-25,116  
-47,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,202  
44,154  
20,600  
17,832  
91,396  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-65,296  
0  
-122,191  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
70,626  
84,228  
160,116  
27,162  
68,789  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
311,427  
243,748  
235,804  
152,390  
30,917  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
248,507  
-39,729  
42,625  
59,103  
-42,740  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,750,433  
4,882,468  
4,239,016  
4,187,303  
5,239,575  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,835,351  
-4,353,052  
-4,309,033  
-4,273,588  
-5,000,965  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,002  
-8,312  
-4,915  
-4,116  
-73,596  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-90,786  
-143,638  
-155,165  
-110,240  
-153,678  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-181,704  
377,466  
-230,098  
-200,640  
11,336  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,704  
-27,284  
-16,741  
54,052  
-17,060  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
66,275  
93,575  
110,201  
56,236  
76,232  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
132  
-16  
115  
-88  
65  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,703  
66,275  
93,575  
110,201  
59,236