Công ty Cổ phần Sản xuất-Thương mại-Dịch vụ Phú Phong (PPG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-34,558  
-19,035  
-25,357  
-13,971  
3,961  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-13,730  
8,821  
7,891  
8,480  
3,991  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,664  
736  
-1,871  
-83  
378  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-50  
127  
-1,650  
1,523  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-427  
-33  
3,065  
-15,076  
Chi phí lãi vay
0  
8,730  
8,666  
8,773  
7,642  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-36,624  
-1,225  
-10,578  
4,614  
2,419  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,298  
7,176  
22,313  
10,220  
19,395  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,667  
298  
6,937  
2,417  
241  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,676  
-5,772  
-8,689  
-15,537  
9,264  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,217  
487  
-615  
-177  
362  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,052  
-9,185  
-10,243  
-8,379  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-508  
0  
0  
0  
-3,649  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
14  
0  
-170  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3  
0  
0  
-27  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-43,962  
-8,087  
198  
-8,733  
19,485  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
21,923  
-223  
-1,755  
-10,060  
-70,813  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
309  
5  
928  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
3,583  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
20  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
118  
29  
164  
1,300  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
21,923  
204  
-1,722  
-5,365  
-69,512  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-21  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-2,021  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
223,590  
207,903  
207,997  
249,356  
252,464  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-200,801  
-200,056  
-210,457  
-238,072  
-218,883  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-4,236  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,788  
7,848  
-2,460  
11,283  
27,304  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
749  
-36  
-3,984  
-2,814  
-22,724  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
484  
521  
4,505  
7,319  
30,051  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
0  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,233  
484  
521  
4,505  
7,319