Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (PPC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
604,491  
1,301,513  
2,250,268  
780,238  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
458,197  
700,606  
694,431  
693,115  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
332,722  
2,420  
96,661  
16,172  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
203,313  
-585,951  
-1,136,261  
-103,875  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-458,051  
-450,477  
-394,642  
-553,569  
 
Chi phí lãi vay
120,229  
138,841  
155,071  
206,288  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,260,901  
1,106,952  
1,665,528  
1,038,368  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
719,559  
-842,029  
-4,829  
-415,015  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
41,489  
231,722  
-169,499  
-112,129  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
394,778  
381,358  
37,373  
428,248  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
117  
1,664  
3,851  
6,816  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-120,607  
-146,302  
-166,579  
-215,779  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-185,072  
-396,655  
-278,827  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,241  
3,246  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,005  
-26,345  
-22,257  
-18,194  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,075,400  
313,611  
1,064,761  
712,315  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-294,290  
-199,642  
-140,951  
-383,129  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
0  
0  
248  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,715,000  
-3,954,000  
-4,294,200  
-3,709,920  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,031,500  
4,261,200  
4,007,200  
3,075,770  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-27,600  
-230,000  
-40,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
401,594  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
468,153  
513,991  
579,106  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,576,146  
548,111  
-143,960  
-477,926  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-332,617  
-379,797  
-420,998  
-407,360  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-639,662  
-480,691  
-320,941  
-2,750  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-972,279  
-860,488  
-741,939  
-410,110  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-473,025  
1,235  
178,862  
-175,721  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,186,894  
1,185,659  
1,006,797  
1,182,518  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
713,869  
1,186,894  
1,185,659  
1,006,797