Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (PPC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,448,749  
1,003,196  
615,982  
604,491  
1,301,513  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,735  
37,038  
72,122  
458,197  
700,606  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-177,263  
10,916  
-91,776  
332,722  
2,420  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-40,036  
29,965  
206,535  
203,313  
-585,951  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-249,855  
-410,061  
-467,014  
-458,051  
-450,477  
Chi phí lãi vay
24,472  
72,132  
125,453  
120,229  
138,841  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,040,802  
743,187  
461,302  
1,260,901  
1,106,952  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-627,773  
-915,698  
-536,871  
719,559  
-842,029  
Tăng, giảm hàng tồn kho
339,785  
-170,619  
111,076  
41,489  
231,722  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-399,611  
299,846  
-106,609  
394,778  
381,358  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,929  
514  
631  
117  
1,664  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,482  
-96,128  
-126,743  
-120,607  
-146,302  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-229,677  
-187,410  
-12,060  
-185,072  
-396,655  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,241  
3,246  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,876  
-58,122  
-43,808  
-37,005  
-26,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
78,240  
-384,431  
-253,081  
2,075,400  
313,611  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-350,503  
-18,410  
-83,314  
-294,290  
-199,642  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,305  
0  
0  
50  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-700,000  
-800,000  
-2,397,970  
-2,715,000  
-3,954,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,600,000  
3,238,300  
3,101,200  
1,031,500  
4,261,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-27,600  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
60,000  
0  
401,594  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
202,159  
465,365  
485,880  
0  
468,153  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
753,960  
2,945,256  
1,105,796  
-1,576,146  
548,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
49,907  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
1,300,000  
19,850  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-3,459,266  
-2,250  
-332,617  
-379,797  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-897,717  
-1,020,417  
-798,635  
-639,662  
-480,691  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-897,717  
-3,129,776  
-781,035  
-972,279  
-860,488  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-65,517  
-568,951  
71,680  
-473,025  
1,235  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
208,919  
777,871  
713,869  
1,186,894  
1,185,659  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
143,402  
208,919  
785,549  
713,869  
1,186,894