Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (PPC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
615,982  
604,491  
1,301,513  
2,250,268  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,122  
458,197  
700,606  
694,431  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-91,776  
332,722  
2,420  
96,661  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
206,535  
203,313  
-585,951  
-1,136,261  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-467,014  
-458,051  
-450,477  
-394,642  
 
Chi phí lãi vay
125,453  
120,229  
138,841  
155,071  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
461,302  
1,260,901  
1,106,952  
1,665,528  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-536,871  
719,559  
-842,029  
-4,829  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
111,076  
41,489  
231,722  
-169,499  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-106,609  
394,778  
381,358  
37,373  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
631  
117  
1,664  
3,851  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-126,743  
-120,607  
-146,302  
-166,579  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,060  
-185,072  
-396,655  
-278,827  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,241  
3,246  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-43,808  
-37,005  
-26,345  
-22,257  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-253,081  
2,075,400  
313,611  
1,064,761  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-83,314  
-294,290  
-199,642  
-140,951  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
50  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,397,970  
-2,715,000  
-3,954,000  
-4,294,200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,101,200  
1,031,500  
4,261,200  
4,007,200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-27,600  
-230,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
401,594  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
485,880  
0  
468,153  
513,991  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,105,796  
-1,576,146  
548,111  
-143,960  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,850  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,250  
-332,617  
-379,797  
-420,998  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-798,635  
-639,662  
-480,691  
-320,941  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-781,035  
-972,279  
-860,488  
-741,939  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
71,680  
-473,025  
1,235  
178,862  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
713,869  
1,186,894  
1,185,659  
1,006,797  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
785,549  
713,869  
1,186,894  
1,185,659