Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – Công ty cổ phần (POW: HOSTC) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,220,731  
2,733,469  
1,695,643  
3,003,374  
2,912,736  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,917,683  
4,316,222  
4,316,470  
2,825,084  
2,931,967  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-73,181  
-407,201  
313,161  
-116,134  
468,978  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
269,797  
187,732  
197,606  
385,013  
-326,365  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-309,678  
-257,857  
-352,494  
-465,666  
-610,734  
Chi phí lãi vay
1,307,097  
1,351,358  
1,329,955  
863,828  
1,198,922  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
49,161  
14,047  
103,443  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,332,449  
7,972,884  
7,514,389  
6,598,941  
6,575,504  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-184,983  
3,657,145  
-4,184,629  
203,690  
200,457  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-654,172  
38,739  
-16,711  
124,319  
-1,429,132  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,311,836  
-3,929,914  
527,894  
-932,285  
1,350,106  
Tăng, giảm chi phí trả trước
136,164  
-4,901  
1,281,685  
353,946  
-630,890  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,318,423  
-1,345,436  
-1,135,191  
-866,317  
-1,249,577  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-95,904  
-190,260  
-241,516  
-415,588  
-112,540  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
523  
271  
24,935  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-99,340  
-85,957  
-21,184  
-24,223  
-444  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,428,151  
6,112,573  
3,749,672  
5,042,482  
4,703,484  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-206,455  
-307,801  
-1,672,769  
-372,391  
-393,074  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
287  
646  
386  
14,697  
1,682  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-220,340  
-1,133,547  
-80,000  
-250,000  
-55,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,099,522  
128,995  
20,162  
4,434,933  
1,281,461  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
36,177  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
143,391  
253,151  
320,375  
577,332  
629,157  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
816,405  
-1,058,556  
-1,375,669  
4,404,570  
1,464,226  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
31,187  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,103,091  
311,427  
3,510,573  
1,004,521  
395,151  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,386,848  
-6,237,844  
-6,857,350  
-8,213,019  
-6,490,255  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,041,322  
-1,563,074  
-429,674  
-1,683,305  
-637,778  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,325,079  
-7,458,304  
-3,776,450  
-8,891,803  
-6,732,881  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
919,477  
-2,404,287  
-1,402,447  
555,249  
-565,171  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,265,689  
4,671,040  
6,073,487  
5,518,238  
6,083,409  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
452  
-514  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,185,618  
2,266,239  
4,671,040  
6,073,487  
5,518,238