Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (POV: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,584  
8,565  
13,783  
13,522  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,116  
13,197  
25,499  
24,814  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
412  
448  
0  
-72  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-127  
971  
-55  
-74  
 
Chi phí lãi vay
3,066  
1,880  
1,971  
2,203  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,052  
25,060  
41,199  
40,393  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,842  
-25,651  
17,210  
-20,843  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,325  
-13,049  
9,715  
56,641  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,788  
35,584  
-56,831  
-42,351  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,578  
-247  
-2,476  
-4,270  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,780  
-1,880  
-1,971  
-2,203  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,144  
-291  
-789  
42  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,462  
146  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,522  
-1,763  
-1,126  
-1,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,332  
17,764  
6,395  
25,705  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,480  
-16,341  
-13,037  
-8,051  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,240  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
127  
83  
55  
74  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,353  
-18,498  
-12,982  
-7,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
251,024  
227,112  
401,708  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-240,635  
-228,598  
-392,880  
-20,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,399  
-34  
0  
-124  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,990  
-1,520  
8,828  
-20,124  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30  
-2,255  
2,241  
-2,396  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
163  
2,417  
176  
2,572  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
132  
163  
2,417  
176