Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (POV: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,106  
8,584  
8,565  
13,783  
13,522  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,019  
14,116  
13,197  
25,499  
24,814  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,258  
412  
448  
0  
-72  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-198  
-127  
971  
-55  
-74  
Chi phí lãi vay
2,832  
3,066  
1,880  
1,971  
2,203  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-2,174  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,844  
26,052  
25,060  
41,199  
40,393  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,404  
7,842  
-25,651  
17,210  
-20,843  
Tăng, giảm hàng tồn kho
29,803  
-23,325  
-13,049  
9,715  
56,641  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-70,043  
18,788  
35,584  
-56,831  
-42,351  
Tăng, giảm chi phí trả trước
860  
-11,578  
-247  
-2,476  
-4,270  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,806  
-2,780  
-1,880  
-1,971  
-2,203  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,535  
-1,144  
-291  
-789  
42  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,462  
146  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,246  
-3,522  
-1,763  
-1,126  
-1,850  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,281  
10,332  
17,764  
6,395  
25,705  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,604  
-16,480  
-16,341  
-13,037  
-8,051  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
235  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,240  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
124  
127  
83  
55  
74  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,245  
-16,353  
-18,498  
-12,982  
-7,977  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
426,983  
251,024  
227,112  
401,708  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-410,160  
-240,635  
-228,598  
-392,880  
-20,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,869  
-4,399  
-34  
0  
-124  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
12,954  
5,990  
-1,520  
8,828  
-20,124  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
990  
-30  
-2,255  
2,241  
-2,396  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
132  
163  
2,417  
176  
2,572  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,122  
132  
163  
2,417  
176