Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (POV: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,565  
13,783  
13,522  
13,498  
9,435  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,197  
25,499  
24,814  
24,221  
15,265  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
448  
0  
-72  
-24  
96  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
971  
-55  
-74  
-64  
-171  
Chi phí lãi vay
1,880  
1,971  
2,203  
4,502  
6,769  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,060  
41,199  
40,393  
42,133  
31,394  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,651  
17,210  
-20,843  
-37,517  
23,635  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,049  
9,715  
56,641  
-48,105  
-20,381  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,584  
-56,831  
-42,351  
111,958  
1,326  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-247  
-2,476  
-4,270  
22  
-1,507  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,880  
-1,971  
-2,203  
-4,502  
-6,769  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-291  
-789  
42  
-73  
-608  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,462  
146  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,763  
-1,126  
-1,850  
-824  
-328  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,764  
6,395  
25,705  
63,092  
26,762  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,341  
-13,037  
-8,051  
-12,369  
-11,619  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,240  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
83  
55  
74  
64  
171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,498  
-12,982  
-7,977  
-12,305  
-11,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
227,112  
401,708  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-228,598  
-392,880  
-20,000  
-40,000  
-28,505  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34  
0  
-124  
-8,575  
-8,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,520  
8,828  
-20,124  
-48,575  
-36,505  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,255  
2,241  
-2,396  
2,212  
-21,191  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,417  
176  
2,572  
360  
21,551  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
163  
2,417  
176  
2,572  
360