Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện (POT: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,620  
39,689  
31,952  
36,003  
15,252  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,572  
14,257  
14,333  
11,687  
11,637  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,559  
22,025  
22,180  
83,084  
2,563  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-159  
-223  
-19  
862  
312  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,301  
-206  
-3,725  
-1,566  
-2,388  
Chi phí lãi vay
33,775  
23,313  
26,018  
23,722  
9,407  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,947  
98,854  
90,739  
153,792  
36,783  
Tăng, giảm các khoản phải thu
227,937  
-586,187  
279,068  
-344,581  
-68,922  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63,678  
-1,999  
95,410  
-166,342  
-64,809  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
471,042  
322,045  
-93,802  
176,875  
50,530  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,311  
-479  
1,676  
6,309  
-3,093  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,624  
-21,670  
-26,262  
-23,343  
-9,548  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,893  
-7,409  
-7,446  
-7,757  
-4,235  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,461  
7,286  
0  
56  
3,869  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,251  
-5,626  
-1,671  
-2,252  
-6,227  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
659,251  
-195,185  
337,713  
-207,243  
-65,654  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-690,132  
-234,476  
-30,627  
-40,962  
-22,918  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
163  
695  
609  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,137  
2,728  
3,730  
1,538  
2,086  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-687,831  
-231,053  
-26,288  
-39,424  
-20,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1  
2,092  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,609,803  
1,306,302  
977,256  
1,144,936  
365,875  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,595,427  
-878,072  
-1,268,840  
-772,532  
-270,898  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,439  
-17,492  
-15,556  
-9,722  
-7,700  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,063  
410,739  
-307,140  
362,682  
89,369  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33,643  
-15,499  
4,285  
116,016  
2,883  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,582  
180,027  
175,723  
59,703  
56,819  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
54  
19  
4  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
130,940  
164,582  
180,027  
175,723  
59,703