Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện (POT: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,952  
36,003  
15,252  
11,519  
10,644  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,333  
11,687  
11,637  
10,526  
9,551  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
22,180  
83,084  
2,563  
4,242  
2,085  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-19  
862  
312  
-64  
-269  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,725  
-1,566  
-2,388  
-2,008  
-7,415  
Chi phí lãi vay
26,018  
23,722  
9,407  
6,196  
9,224  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,739  
153,792  
36,783  
30,412  
23,820  
Tăng, giảm các khoản phải thu
279,068  
-344,581  
-68,922  
5,597  
125,207  
Tăng, giảm hàng tồn kho
95,410  
-166,342  
-64,809  
-11,539  
8,482  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-93,802  
176,875  
50,530  
-13,730  
70,851  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,676  
6,309  
-3,093  
3,131  
-21,602  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,262  
-23,343  
-9,548  
-5,912  
-9,642  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,446  
-7,757  
-4,235  
-3,398  
-5,718  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
56  
3,869  
701  
3,370  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,671  
-2,252  
-6,227  
-1,057  
-3,076  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
337,713  
-207,243  
-65,654  
4,204  
191,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,627  
-40,962  
-22,918  
-20,468  
-78,852  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
609  
0  
0  
76  
9,977  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,730  
1,538  
2,086  
2,044  
4,549  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,288  
-39,424  
-20,832  
-18,348  
-64,325  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1  
2,092  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
977,256  
1,144,936  
365,875  
182,809  
221,379  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,268,840  
-772,532  
-270,898  
-165,716  
-301,894  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,556  
-9,722  
-7,700  
-7,721  
-5,792  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-307,140  
362,682  
89,369  
9,372  
-86,307  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,285  
116,016  
2,883  
-4,773  
41,060  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
175,723  
59,703  
56,819  
61,605  
20,546  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
4  
1  
-14  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
180,027  
175,723  
59,703  
56,819  
61,605