Công ty cổ phần Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSC (POS: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,759  
35,891  
77,458  
164,319  
528,813  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,006  
83,358  
114,476  
118,968  
116,188  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-26,299  
-1,826  
26,937  
-2,348  
-320  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,419  
-67  
6,600  
-4,214  
-1,840  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,866  
-24,797  
-14,192  
-11,109  
-7,904  
Chi phí lãi vay
0  
0  
636  
5,803  
8,105  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-21,818  
92,560  
211,914  
271,419  
643,042  
Tăng, giảm các khoản phải thu
301,742  
344,776  
330,095  
-70,812  
-554,807  
Tăng, giảm hàng tồn kho
37,669  
-44,782  
73,717  
68,940  
-49,084  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-305,439  
-190,015  
-528,831  
-517,805  
781,189  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-833  
17,589  
14,615  
-34,552  
146  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-636  
-5,803  
-8,105  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,000  
-34,388  
-28,855  
-65,006  
-136,528  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,302  
-20,860  
-15,194  
-15,079  
-22,670  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,980  
164,879  
56,826  
-368,698  
653,184  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,182  
-733  
-6,723  
-8,909  
-27,290  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
317  
0  
642  
242  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
8,000  
-311,070  
-206,400  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,258  
21,752  
11,423  
11,374  
7,116  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,076  
-289,734  
-201,700  
3,108  
-19,932  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,258  
-99,693  
-59,800  
-199,448  
-139,769  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,258  
-99,693  
-59,800  
-199,448  
-139,769  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,162  
-224,548  
-204,674  
-565,038  
493,482  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,198  
295,896  
500,420  
1,069,594  
572,341  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-137  
-150  
150  
-4,136  
3,771  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,899  
71,198  
295,896  
500,420  
1,069,594