Công ty Cổ phần Thép Pomina (POM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
749,638  
310,001  
28,996  
-25,865  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
240,967  
262,956  
323,042  
322,626  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
43,856  
0  
-3,452  
2,780  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
359  
362  
5,656  
22,213  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
4,352  
-423  
-663  
-30,627  
Chi phí lãi vay
0  
189,127  
204,733  
261,441  
274,467  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
1,228,298  
777,629  
615,019  
565,594  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-489,267  
-520,437  
352,681  
-643,823  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-314,547  
540,669  
1,470,936  
-1,598,513  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-3,290  
95,547  
-300,343  
95,099  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-13,452  
17,369  
40,802  
58,587  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-186,636  
-204,593  
-263,805  
-275,239  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-36,948  
-119  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,711  
-793  
-1,367  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
22,171,738  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-21,902,803  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-196,178  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-200,242  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-41,293  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
982,844  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,017,280  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,203,214  
184,158  
704,355  
1,914,498  
-1,799,664  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-163,608  
-8,181  
-23,556  
-64,654  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
145  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-143,820  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
30,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
153,876  
422  
423  
1,385  
627  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,056  
-163,186  
-7,759  
-22,026  
-36,027  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,809,312  
11,597,765  
8,538,584  
11,237,829  
11,708,036  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,481,766  
-11,700,294  
-9,016,777  
-13,216,155  
-9,918,441  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-150,000  
0  
0  
0  
-27  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,177,545  
-102,529  
-478,193  
-1,978,326  
1,789,568  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,613  
-81,558  
218,404  
-85,853  
-46,123  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
158,164  
239,684  
21,777  
107,032  
153,143  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
746  
38  
-496  
598  
13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
143,298  
158,164  
239,684  
21,777  
107,032