Công ty Cổ phần Thép Pomina (POM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
310,001  
28,996  
-25,865  
-219,531  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
262,956  
323,042  
322,626  
320,036  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-3,452  
2,780  
-3,771  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
362  
5,656  
22,213  
9,823  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-423  
-663  
-30,627  
40,877  
 
Chi phí lãi vay
204,733  
261,441  
274,467  
235,709  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
777,629  
615,019  
565,594  
383,143  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-520,437  
352,681  
-643,823  
843,984  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
540,669  
1,470,936  
-1,598,513  
173,159  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
95,547  
-300,343  
95,099  
-126,542  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
17,369  
40,802  
58,587  
14,137  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-204,593  
-263,805  
-275,239  
-237,376  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-119  
0  
0  
-7,260  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
646  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,711  
-793  
-1,367  
-1,565  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
704,355  
1,914,498  
-1,799,664  
1,042,327  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,181  
-23,556  
-64,654  
-66,688  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
145  
0  
771  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
30,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
423  
1,385  
627  
4,306  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,759  
-22,026  
-36,027  
-61,611  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,538,584  
11,237,829  
11,708,036  
7,279,035  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,016,777  
-13,216,155  
-9,918,441  
-8,209,094  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-27  
-1,452  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-478,193  
-1,978,326  
1,789,568  
-931,511  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
218,404  
-85,853  
-46,123  
49,204  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,777  
107,032  
153,143  
104,425  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-496  
598  
13  
-486  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
239,684  
21,777  
107,032  
153,143